rebid process
quy trình tái đấu thầu
rebid request
yêu cầu tái đấu thầu
rebid deadline
thời hạn tái đấu thầu
rebid strategy
chiến lược tái đấu thầu
rebid opportunity
cơ hội tái đấu thầu
rebid announcement
thông báo tái đấu thầu
rebid evaluation
đánh giá tái đấu thầu
rebid criteria
tiêu chí tái đấu thầu
rebid terms
điều khoản tái đấu thầu
rebid submission
nộp tái đấu thầu
the company decided to rebid for the contract after reviewing the initial proposals.
công ty đã quyết định tái dự thầu cho hợp đồng sau khi xem xét các đề xuất ban đầu.
after receiving feedback, they chose to rebid to improve their chances.
sau khi nhận được phản hồi, họ đã chọn tái dự thầu để cải thiện cơ hội của họ.
the government announced a rebid for the infrastructure project.
chính phủ đã công bố tái dự thầu cho dự án cơ sở hạ tầng.
we need to prepare our documents carefully for the rebid process.
chúng tôi cần chuẩn bị tài liệu của mình cẩn thận cho quy trình tái dự thầu.
they were disappointed when their first bid was rejected, so they decided to rebid.
họ thất vọng khi đề xuất lần đầu bị từ chối, vì vậy họ đã quyết định tái dự thầu.
in the competitive market, companies often rebid to stay relevant.
trên thị trường cạnh tranh, các công ty thường tái dự thầu để luôn phù hợp.
the team worked late into the night to finalize their rebid submission.
nhóm đã làm việc muộn vào đêm khuya để hoàn tất bản nộp tái dự thầu của họ.
rebid strategies can significantly affect the outcome of the tender.
các chiến lược tái dự thầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của đấu thầu.
they learned from their mistakes and improved their proposal for the rebid.
họ đã học hỏi từ những sai lầm của mình và cải thiện đề xuất của họ cho việc tái dự thầu.
the rebid deadline was extended to allow more companies to participate.
hạn chót tái dự thầu đã được gia hạn để cho phép nhiều công ty hơn tham gia.
rebid process
quy trình tái đấu thầu
rebid request
yêu cầu tái đấu thầu
rebid deadline
thời hạn tái đấu thầu
rebid strategy
chiến lược tái đấu thầu
rebid opportunity
cơ hội tái đấu thầu
rebid announcement
thông báo tái đấu thầu
rebid evaluation
đánh giá tái đấu thầu
rebid criteria
tiêu chí tái đấu thầu
rebid terms
điều khoản tái đấu thầu
rebid submission
nộp tái đấu thầu
the company decided to rebid for the contract after reviewing the initial proposals.
công ty đã quyết định tái dự thầu cho hợp đồng sau khi xem xét các đề xuất ban đầu.
after receiving feedback, they chose to rebid to improve their chances.
sau khi nhận được phản hồi, họ đã chọn tái dự thầu để cải thiện cơ hội của họ.
the government announced a rebid for the infrastructure project.
chính phủ đã công bố tái dự thầu cho dự án cơ sở hạ tầng.
we need to prepare our documents carefully for the rebid process.
chúng tôi cần chuẩn bị tài liệu của mình cẩn thận cho quy trình tái dự thầu.
they were disappointed when their first bid was rejected, so they decided to rebid.
họ thất vọng khi đề xuất lần đầu bị từ chối, vì vậy họ đã quyết định tái dự thầu.
in the competitive market, companies often rebid to stay relevant.
trên thị trường cạnh tranh, các công ty thường tái dự thầu để luôn phù hợp.
the team worked late into the night to finalize their rebid submission.
nhóm đã làm việc muộn vào đêm khuya để hoàn tất bản nộp tái dự thầu của họ.
rebid strategies can significantly affect the outcome of the tender.
các chiến lược tái dự thầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của đấu thầu.
they learned from their mistakes and improved their proposal for the rebid.
họ đã học hỏi từ những sai lầm của mình và cải thiện đề xuất của họ cho việc tái dự thầu.
the rebid deadline was extended to allow more companies to participate.
hạn chót tái dự thầu đã được gia hạn để cho phép nhiều công ty hơn tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay