rebuttalists

[US]/[rɪˈbjuːtəlɪst]/
[UK]/[rɪˈbjuːtəlɪst]/

Translation

n. Những người thường xuyên hoặc khéo léo đưa ra các phản bác; những người thành thạo trong việc bác bỏ các lập luận; một người chuyên về hoặc nổi tiếng với việc phản bác các lập luận và tuyên bố.

Phrases & Collocations

leading rebuttalists

những người phản bác hàng đầu

active rebuttalists

những người phản bác tích cực

savvy rebuttalists

những người phản bác khôn ngoan

becoming rebuttalists

những người đang trở thành người phản bác

experienced rebuttalists

những người phản bác có kinh nghiệm

vicious rebuttalists

những người phản bác độc ác

skilled rebuttalists

những người phản bác có kỹ năng

future rebuttalists

những người phản bác tương lai

aspiring rebuttalists

những người phản bác đang phấn đấu

dedicated rebuttalists

những người phản bác tận tụy

Example Sentences

the debate team relied on their skilled rebuttalists to counter the opposition's arguments.

Đội tranh luận dựa vào các thành viên phản biện tài năng để phản bác lại lập luận của phe đối lập.

effective rebuttalists are crucial for winning a debate and influencing the audience.

Các thành viên phản biện hiệu quả là yếu tố then chốt để giành chiến thắng trong tranh luận và ảnh hưởng đến khán giả.

experienced rebuttalists quickly identify weaknesses in an opponent's case.

Các thành viên phản biện có kinh nghiệm nhanh chóng nhận ra những điểm yếu trong lập luận của đối phương.

she was a formidable rebuttalist, consistently dismantling her rivals’ claims.

Cô là một thành viên phản biện xuất sắc, liên tục phá vỡ các lập luận của đối thủ.

the star rebuttalist skillfully parried every attack during the final round.

Thành viên phản biện hàng đầu đã khéo léo né tránh mọi đòn tấn công trong vòng đấu cuối cùng.

our team’s rebuttalists presented strong counter-arguments to the initial proposal.

Các thành viên phản biện của đội chúng tôi đã đưa ra các lập luận phản bác mạnh mẽ đối với đề xuất ban đầu.

aspiring debaters often study leading rebuttalists to learn effective techniques.

Các vận động viên tranh luận tiềm năng thường nghiên cứu các thành viên phản biện hàng đầu để học hỏi các kỹ thuật hiệu quả.

sharp rebuttalists can turn a negative into an advantage for their team.

Các thành viên phản biện sắc bén có thể biến điểm yếu thành lợi thế cho đội của họ.

the moderator praised the rebuttalists for maintaining a respectful tone throughout the debate.

Người điều phối khen ngợi các thành viên phản biện vì đã duy trì thái độ tôn trọng suốt cả buổi tranh luận.

he trained his rebuttalists rigorously, emphasizing logical fallacies and persuasive strategies.

Anh ấy huấn luyện các thành viên phản biện một cách nghiêm ngặt, nhấn mạnh vào các lỗi logic và chiến lược thuyết phục.

identifying and exploiting flaws is the hallmark of successful rebuttalists.

Việc xác định và khai thác các điểm yếu là đặc trưng của các thành viên phản biện thành công.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now