leading rebuttalists
những người phản bác hàng đầu
active rebuttalists
những người phản bác tích cực
savvy rebuttalists
những người phản bác khôn ngoan
becoming rebuttalists
những người đang trở thành người phản bác
experienced rebuttalists
những người phản bác có kinh nghiệm
vicious rebuttalists
những người phản bác độc ác
skilled rebuttalists
những người phản bác có kỹ năng
future rebuttalists
những người phản bác tương lai
aspiring rebuttalists
những người phản bác đang phấn đấu
dedicated rebuttalists
những người phản bác tận tụy
the debate team relied on their skilled rebuttalists to counter the opposition's arguments.
Đội tranh luận dựa vào các thành viên phản biện tài năng để phản bác lại lập luận của phe đối lập.
effective rebuttalists are crucial for winning a debate and influencing the audience.
Các thành viên phản biện hiệu quả là yếu tố then chốt để giành chiến thắng trong tranh luận và ảnh hưởng đến khán giả.
experienced rebuttalists quickly identify weaknesses in an opponent's case.
Các thành viên phản biện có kinh nghiệm nhanh chóng nhận ra những điểm yếu trong lập luận của đối phương.
she was a formidable rebuttalist, consistently dismantling her rivals’ claims.
Cô là một thành viên phản biện xuất sắc, liên tục phá vỡ các lập luận của đối thủ.
the star rebuttalist skillfully parried every attack during the final round.
Thành viên phản biện hàng đầu đã khéo léo né tránh mọi đòn tấn công trong vòng đấu cuối cùng.
our team’s rebuttalists presented strong counter-arguments to the initial proposal.
Các thành viên phản biện của đội chúng tôi đã đưa ra các lập luận phản bác mạnh mẽ đối với đề xuất ban đầu.
aspiring debaters often study leading rebuttalists to learn effective techniques.
Các vận động viên tranh luận tiềm năng thường nghiên cứu các thành viên phản biện hàng đầu để học hỏi các kỹ thuật hiệu quả.
sharp rebuttalists can turn a negative into an advantage for their team.
Các thành viên phản biện sắc bén có thể biến điểm yếu thành lợi thế cho đội của họ.
the moderator praised the rebuttalists for maintaining a respectful tone throughout the debate.
Người điều phối khen ngợi các thành viên phản biện vì đã duy trì thái độ tôn trọng suốt cả buổi tranh luận.
he trained his rebuttalists rigorously, emphasizing logical fallacies and persuasive strategies.
Anh ấy huấn luyện các thành viên phản biện một cách nghiêm ngặt, nhấn mạnh vào các lỗi logic và chiến lược thuyết phục.
identifying and exploiting flaws is the hallmark of successful rebuttalists.
Việc xác định và khai thác các điểm yếu là đặc trưng của các thành viên phản biện thành công.
leading rebuttalists
những người phản bác hàng đầu
active rebuttalists
những người phản bác tích cực
savvy rebuttalists
những người phản bác khôn ngoan
becoming rebuttalists
những người đang trở thành người phản bác
experienced rebuttalists
những người phản bác có kinh nghiệm
vicious rebuttalists
những người phản bác độc ác
skilled rebuttalists
những người phản bác có kỹ năng
future rebuttalists
những người phản bác tương lai
aspiring rebuttalists
những người phản bác đang phấn đấu
dedicated rebuttalists
những người phản bác tận tụy
the debate team relied on their skilled rebuttalists to counter the opposition's arguments.
Đội tranh luận dựa vào các thành viên phản biện tài năng để phản bác lại lập luận của phe đối lập.
effective rebuttalists are crucial for winning a debate and influencing the audience.
Các thành viên phản biện hiệu quả là yếu tố then chốt để giành chiến thắng trong tranh luận và ảnh hưởng đến khán giả.
experienced rebuttalists quickly identify weaknesses in an opponent's case.
Các thành viên phản biện có kinh nghiệm nhanh chóng nhận ra những điểm yếu trong lập luận của đối phương.
she was a formidable rebuttalist, consistently dismantling her rivals’ claims.
Cô là một thành viên phản biện xuất sắc, liên tục phá vỡ các lập luận của đối thủ.
the star rebuttalist skillfully parried every attack during the final round.
Thành viên phản biện hàng đầu đã khéo léo né tránh mọi đòn tấn công trong vòng đấu cuối cùng.
our team’s rebuttalists presented strong counter-arguments to the initial proposal.
Các thành viên phản biện của đội chúng tôi đã đưa ra các lập luận phản bác mạnh mẽ đối với đề xuất ban đầu.
aspiring debaters often study leading rebuttalists to learn effective techniques.
Các vận động viên tranh luận tiềm năng thường nghiên cứu các thành viên phản biện hàng đầu để học hỏi các kỹ thuật hiệu quả.
sharp rebuttalists can turn a negative into an advantage for their team.
Các thành viên phản biện sắc bén có thể biến điểm yếu thành lợi thế cho đội của họ.
the moderator praised the rebuttalists for maintaining a respectful tone throughout the debate.
Người điều phối khen ngợi các thành viên phản biện vì đã duy trì thái độ tôn trọng suốt cả buổi tranh luận.
he trained his rebuttalists rigorously, emphasizing logical fallacies and persuasive strategies.
Anh ấy huấn luyện các thành viên phản biện một cách nghiêm ngặt, nhấn mạnh vào các lỗi logic và chiến lược thuyết phục.
identifying and exploiting flaws is the hallmark of successful rebuttalists.
Việc xác định và khai thác các điểm yếu là đặc trưng của các thành viên phản biện thành công.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now