quick recap
tóm tắt nhanh
a recap of what was said
một bản tóm tắt những gì đã nói
a quick recap of the idea and its main advantages.
một bản tóm tắt nhanh ý tưởng và những lợi ích chính của nó.
As a result, besides teachers' numerable recap and review, parental cooperation is required as well.
Kết quả là, bên cạnh việc ôn tập và xem xét lại của các giáo viên, sự hợp tác của phụ huynh cũng là cần thiết.
Let me give you a quick recap of the main points.
Hãy để tôi cho bạn biết một bản tóm tắt nhanh về những điểm chính.
After the meeting, we had a recap to go over what was discussed.
Sau cuộc họp, chúng tôi đã có một bản tóm tắt để xem xét những gì đã được thảo luận.
I need a recap of the previous lesson before moving on.
Tôi cần một bản tóm tắt của bài học trước khi chuyển sang.
The teacher provided a recap of the homework assignment.
Giáo viên cung cấp một bản tóm tắt về bài tập về nhà.
I'll send you a recap of the meeting minutes later.
Tôi sẽ gửi cho bạn một bản tóm tắt biên bản cuộc họp sau.
The recap of the game highlighted the key plays.
Bản tóm tắt về trận đấu làm nổi bật những pha chơi quan trọng.
She asked for a recap of the instructions to make sure she understood correctly.
Cô ấy yêu cầu một bản tóm tắt hướng dẫn để đảm bảo cô ấy hiểu đúng.
The recap of the movie explained the plot twists.
Bản tóm tắt về bộ phim giải thích những khúc quanh của cốt truyện.
Can you give me a recap of the key takeaways from the presentation?
Bạn có thể cho tôi biết một bản tóm tắt những điểm chính từ bài thuyết trình không?
The recap at the end of the book summarized the main events.
Bản tóm tắt vào cuối sách tóm tắt các sự kiện chính.
Tomorrow, we're planning a retrospective recap of politics.
Ngày mai, chúng tôi đang lên kế hoạch tổng quan lại các vấn đề chính trị.
Nguồn: CNN Selected December 2015 CollectionSo let's do a quick recap of this agreement.
Vậy hãy cùng nhau nhanh chóng tổng kết thỏa thuận này.
Nguồn: Essential Reading List for Self-ImprovementAll right. So can you just recap for us what happened this evening?
Được rồi. Vậy bạn có thể nhanh chóng tóm tắt cho chúng tôi những gì đã xảy ra tối nay không?
Nguồn: NPR News February 2021 CompilationCan you give us a recap of all the ups and downs this week?
Bạn có thể cho chúng tôi biết tổng quan về tất cả những thăng trầm trong tuần này không?
Nguồn: NPR News February 2021 CompilationSo let's do a quick recap before we move on.
Vậy hãy cùng nhau nhanh chóng tổng kết trước khi chuyển sang vấn đề khác.
Nguồn: Emma's delicious EnglishAll right, as a quick recap, the respiratory system facilitates gas-exchange.
Được rồi, như một bản tóm tắt nhanh, hệ thống hô hấp tạo điều kiện cho quá trình trao đổi khí.
Nguồn: Osmosis - Anatomy and PhysiologyNow, let's sort of recap what we've done.
Bây giờ, hãy cùng nhau tóm tắt những gì chúng ta đã làm.
Nguồn: TED-Ed (video version)All right, let's just wrap up here with our table completion recap.
Được rồi, hãy cùng nhau kết thúc ở đây với bản tổng kết hoàn thành bảng của chúng ta.
Nguồn: IELTS Reading Preparation GuideSo a quick recap before we get started.
Vậy là một bản tóm tắt nhanh trước khi chúng ta bắt đầu.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)All right, let's recap, shall we?
Được rồi, hãy cùng nhau tóm tắt nhé?
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2quick recap
tóm tắt nhanh
a recap of what was said
một bản tóm tắt những gì đã nói
a quick recap of the idea and its main advantages.
một bản tóm tắt nhanh ý tưởng và những lợi ích chính của nó.
As a result, besides teachers' numerable recap and review, parental cooperation is required as well.
Kết quả là, bên cạnh việc ôn tập và xem xét lại của các giáo viên, sự hợp tác của phụ huynh cũng là cần thiết.
Let me give you a quick recap of the main points.
Hãy để tôi cho bạn biết một bản tóm tắt nhanh về những điểm chính.
After the meeting, we had a recap to go over what was discussed.
Sau cuộc họp, chúng tôi đã có một bản tóm tắt để xem xét những gì đã được thảo luận.
I need a recap of the previous lesson before moving on.
Tôi cần một bản tóm tắt của bài học trước khi chuyển sang.
The teacher provided a recap of the homework assignment.
Giáo viên cung cấp một bản tóm tắt về bài tập về nhà.
I'll send you a recap of the meeting minutes later.
Tôi sẽ gửi cho bạn một bản tóm tắt biên bản cuộc họp sau.
The recap of the game highlighted the key plays.
Bản tóm tắt về trận đấu làm nổi bật những pha chơi quan trọng.
She asked for a recap of the instructions to make sure she understood correctly.
Cô ấy yêu cầu một bản tóm tắt hướng dẫn để đảm bảo cô ấy hiểu đúng.
The recap of the movie explained the plot twists.
Bản tóm tắt về bộ phim giải thích những khúc quanh của cốt truyện.
Can you give me a recap of the key takeaways from the presentation?
Bạn có thể cho tôi biết một bản tóm tắt những điểm chính từ bài thuyết trình không?
The recap at the end of the book summarized the main events.
Bản tóm tắt vào cuối sách tóm tắt các sự kiện chính.
Tomorrow, we're planning a retrospective recap of politics.
Ngày mai, chúng tôi đang lên kế hoạch tổng quan lại các vấn đề chính trị.
Nguồn: CNN Selected December 2015 CollectionSo let's do a quick recap of this agreement.
Vậy hãy cùng nhau nhanh chóng tổng kết thỏa thuận này.
Nguồn: Essential Reading List for Self-ImprovementAll right. So can you just recap for us what happened this evening?
Được rồi. Vậy bạn có thể nhanh chóng tóm tắt cho chúng tôi những gì đã xảy ra tối nay không?
Nguồn: NPR News February 2021 CompilationCan you give us a recap of all the ups and downs this week?
Bạn có thể cho chúng tôi biết tổng quan về tất cả những thăng trầm trong tuần này không?
Nguồn: NPR News February 2021 CompilationSo let's do a quick recap before we move on.
Vậy hãy cùng nhau nhanh chóng tổng kết trước khi chuyển sang vấn đề khác.
Nguồn: Emma's delicious EnglishAll right, as a quick recap, the respiratory system facilitates gas-exchange.
Được rồi, như một bản tóm tắt nhanh, hệ thống hô hấp tạo điều kiện cho quá trình trao đổi khí.
Nguồn: Osmosis - Anatomy and PhysiologyNow, let's sort of recap what we've done.
Bây giờ, hãy cùng nhau tóm tắt những gì chúng ta đã làm.
Nguồn: TED-Ed (video version)All right, let's just wrap up here with our table completion recap.
Được rồi, hãy cùng nhau kết thúc ở đây với bản tổng kết hoàn thành bảng của chúng ta.
Nguồn: IELTS Reading Preparation GuideSo a quick recap before we get started.
Vậy là một bản tóm tắt nhanh trước khi chúng ta bắt đầu.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)All right, let's recap, shall we?
Được rồi, hãy cùng nhau tóm tắt nhé?
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay