receps

[Mỹ]/riːˈdʒeps/
[Anh]/riːˈdʒeps/

Dịch

n. số nhiều của Recep (một cái tên nam giới Thổ Nhĩ Kỳ)

Cụm từ & Cách kết hợp

wedding reception

Tiệc cưới

reception desk

Bàn tiếp tân

front reception

Phòng tiếp tân

reception area

Khu vực tiếp tân

welcome reception

Tiệc chào mừng

reception room

Phòng tiếp tân

grand reception

Tiệc trang trọng

reception committee

Hội đồng tiếp tân

reception staff

Nhân viên tiếp tân

reception hours

Giờ tiếp tân

Câu ví dụ

the hotel reception desk is open 24 hours a day.

Bàn tiếp tân của khách sạn mở cửa 24 giờ một ngày.

she has a very receptive attitude toward new ideas.

Cô ấy có thái độ cởi mở rất cao đối với những ý tưởng mới.

the wedding reception was held in a beautiful garden.

Bữa tiệc cưới được tổ chức trong một khu vườn đẹp.

this recipe calls for fresh ingredients and herbs.

Công thức này yêu cầu các nguyên liệu tươi và gia vị.

the reception on my phone is excellent in this area.

Tín hiệu tiếp nhận trên điện thoại của tôi ở khu vực này rất tốt.

children are naturally receptive to learning new languages.

Trẻ em có xu hướng tiếp thu dễ dàng khi học ngôn ngữ mới.

could you pass me the recipe book from the shelf?

Bạn có thể đưa cho tôi cuốn sách công thức từ kệ được không?

the reception area was decorated with fresh flowers.

Khu vực tiếp tân được trang trí bằng những bông hoa tươi.

he followed the recipe carefully but the dish still failed.

Anh ấy đã làm theo công thức cẩn thận nhưng món ăn vẫn thất bại.

the hotel reception staff were friendly and professional.

Nhân viên tiếp tân của khách sạn rất thân thiện và chuyên nghiệp.

she has a receptive mind and loves exploring new concepts.

Cô ấy có tư duy cởi mở và yêu thích khám phá những khái niệm mới.

the television reception was poor due to the storm.

Tín hiệu truyền hình bị yếu do cơn bão.

grandma's secret recipe has been passed down for generations.

Công thức bí mật của bà nội đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the museum has a reception area for visitors to gather.

Bảo tàng có khu vực tiếp tân để du khách tụ họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay