coral recifes
rạn san hô
marine recifes
rạn san hô biển
tropical recifes
rạn san hô nhiệt đới
barrier recifes
rạn san hô chắn
fringing recifes
rạn san hô ven bờ
artificial recifes
rạn san hô nhân tạo
deep recifes
rạn san hô sâu
shallow recifes
rạn san hô nông
healthy recifes
rạn san hô khỏe mạnh
damaged recifes
rạn san hô bị hư hại
coral recifes are vital for marine biodiversity.
các rạn san hô rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.
many fish species inhabit the recifes.
nhiều loài cá sinh sống trong các rạn san hô.
protecting recifes is essential for ecosystem health.
việc bảo vệ các rạn san hô là điều cần thiết cho sức khỏe hệ sinh thái.
tourists often visit recifes for snorkeling.
khách du lịch thường đến thăm các rạn san hô để lặn biển.
recifes provide natural barriers against storms.
các rạn san hô cung cấp các hàng rào tự nhiên chống lại bão.
scientists study recifes to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các rạn san hô để hiểu về biến đổi khí hậu.
recifes are home to thousands of marine species.
các rạn san hô là nhà của hàng ngàn loài sinh vật biển.
overfishing threatens the health of recifes.
cá đánh bắt quá mức đe dọa sức khỏe của các rạn san hô.
recifes are formed by the accumulation of coral polyps.
các rạn san hô được hình thành bởi sự tích tụ của các polyp san hô.
many countries have laws to protect their recifes.
nhiều quốc gia có luật để bảo vệ các rạn san hô của họ.
coral recifes
rạn san hô
marine recifes
rạn san hô biển
tropical recifes
rạn san hô nhiệt đới
barrier recifes
rạn san hô chắn
fringing recifes
rạn san hô ven bờ
artificial recifes
rạn san hô nhân tạo
deep recifes
rạn san hô sâu
shallow recifes
rạn san hô nông
healthy recifes
rạn san hô khỏe mạnh
damaged recifes
rạn san hô bị hư hại
coral recifes are vital for marine biodiversity.
các rạn san hô rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.
many fish species inhabit the recifes.
nhiều loài cá sinh sống trong các rạn san hô.
protecting recifes is essential for ecosystem health.
việc bảo vệ các rạn san hô là điều cần thiết cho sức khỏe hệ sinh thái.
tourists often visit recifes for snorkeling.
khách du lịch thường đến thăm các rạn san hô để lặn biển.
recifes provide natural barriers against storms.
các rạn san hô cung cấp các hàng rào tự nhiên chống lại bão.
scientists study recifes to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các rạn san hô để hiểu về biến đổi khí hậu.
recifes are home to thousands of marine species.
các rạn san hô là nhà của hàng ngàn loài sinh vật biển.
overfishing threatens the health of recifes.
cá đánh bắt quá mức đe dọa sức khỏe của các rạn san hô.
recifes are formed by the accumulation of coral polyps.
các rạn san hô được hình thành bởi sự tích tụ của các polyp san hô.
many countries have laws to protect their recifes.
nhiều quốc gia có luật để bảo vệ các rạn san hô của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay