reclination angle
Góc nghiêng
full reclination
Nghiêng toàn phần
reclination support
Hỗ trợ nghiêng
reclination mechanism
Cơ chế nghiêng
adjust reclination
Điều chỉnh nghiêng
reclination range
Khoảng nghiêng
with reclination
Có tính năng nghiêng
reclination test
Thử nghiệm nghiêng
reclination feature
Tính năng nghiêng
the patient's reclination on the sofa indicated severe fatigue.
Việc nằm nghiêng của bệnh nhân trên ghế sofa cho thấy sự mệt mỏi nghiêm trọng.
she enjoyed the reclination of the armchair after a long day.
Cô ấy tận hưởng việc nằm nghiêng trên ghế sofa sau một ngày dài.
his comfortable reclination in the garden was quite enviable.
Việc nằm nghiêng thoải mái của anh ấy trong vườn thật đáng ghen tị.
the therapist recommended a gentle reclination for back pain relief.
Chuyên gia trị liệu khuyên nên nằm nghiêng nhẹ nhàng để giảm đau lưng.
the reclination angle of the chair can be adjusted.
Góc nghiêng của ghế có thể điều chỉnh được.
the reclination of the head supported her neck comfortably.
Việc nghiêng đầu hỗ trợ cổ của cô ấy một cách thoải mái.
after surgery, the doctor advised a period of reclination.
Sau phẫu thuật, bác sĩ khuyên nên có một giai đoạn nằm nghiêng.
the reclination position helped ease the pressure on his spine.
Vị trí nằm nghiêng giúp giảm áp lực lên cột sống của anh ấy.
she found the reclination in the massage chair incredibly soothing.
Cô ấy thấy việc nằm nghiêng trên ghế massage rất thư giãn.
the reclination of the patient was monitored during the procedure.
Việc nằm nghiêng của bệnh nhân được theo dõi trong quá trình thực hiện.
he preferred a slight reclination over sitting upright.
Anh ấy thích nằm nghiêng nhẹ nhàng hơn là ngồi thẳng.
reclination angle
Góc nghiêng
full reclination
Nghiêng toàn phần
reclination support
Hỗ trợ nghiêng
reclination mechanism
Cơ chế nghiêng
adjust reclination
Điều chỉnh nghiêng
reclination range
Khoảng nghiêng
with reclination
Có tính năng nghiêng
reclination test
Thử nghiệm nghiêng
reclination feature
Tính năng nghiêng
the patient's reclination on the sofa indicated severe fatigue.
Việc nằm nghiêng của bệnh nhân trên ghế sofa cho thấy sự mệt mỏi nghiêm trọng.
she enjoyed the reclination of the armchair after a long day.
Cô ấy tận hưởng việc nằm nghiêng trên ghế sofa sau một ngày dài.
his comfortable reclination in the garden was quite enviable.
Việc nằm nghiêng thoải mái của anh ấy trong vườn thật đáng ghen tị.
the therapist recommended a gentle reclination for back pain relief.
Chuyên gia trị liệu khuyên nên nằm nghiêng nhẹ nhàng để giảm đau lưng.
the reclination angle of the chair can be adjusted.
Góc nghiêng của ghế có thể điều chỉnh được.
the reclination of the head supported her neck comfortably.
Việc nghiêng đầu hỗ trợ cổ của cô ấy một cách thoải mái.
after surgery, the doctor advised a period of reclination.
Sau phẫu thuật, bác sĩ khuyên nên có một giai đoạn nằm nghiêng.
the reclination position helped ease the pressure on his spine.
Vị trí nằm nghiêng giúp giảm áp lực lên cột sống của anh ấy.
she found the reclination in the massage chair incredibly soothing.
Cô ấy thấy việc nằm nghiêng trên ghế massage rất thư giãn.
the reclination of the patient was monitored during the procedure.
Việc nằm nghiêng của bệnh nhân được theo dõi trong quá trình thực hiện.
he preferred a slight reclination over sitting upright.
Anh ấy thích nằm nghiêng nhẹ nhàng hơn là ngồi thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay