recliner

[US]/rɪˈklaɪnə/
[UK]/rɪˈklaɪnər/
Frequency: Very High

Translation

n. ghế có thể ngả; một người ngả lưng hoặc nằm xuống; một chiếc ghế có thể nghiêng ra sau để ngả; người ngả lưng; ghế ngả.
Word Forms
số nhiềurecliners

Phrases & Collocations

recliner chair

ghế bành thư giãn

recliner sofa

sofa bành thư giãn

recliner bed

giường thư giãn

recliner position

vị trí ghế bành

recliner feature

tính năng của ghế bành

recliner mechanism

cơ chế của ghế bành

recliner style

phong cách ghế bành

recliner adjustment

điều chỉnh ghế bành

recliner comfort

sự thoải mái của ghế bành

recliner design

thiết kế ghế bành

Example Sentences

i love to relax in my recliner after a long day.

Tôi thích thư giãn trên chiếc ghế bành của mình sau một ngày dài.

the recliner has a built-in massage feature.

Chiếc ghế bành có tính năng massage tích hợp.

he adjusted the recliner to find the perfect angle.

Anh ấy điều chỉnh ghế bành để tìm thấy góc độ hoàn hảo.

she fell asleep in her cozy recliner.

Cô ấy ngủ quên trên chiếc ghế bành ấm cúng của mình.

the recliner is perfect for watching movies.

Chiếc ghế bành rất lý tưởng để xem phim.

my favorite reading spot is in my recliner.

Nơi yêu thích của tôi để đọc sách là trên chiếc ghế bành của tôi.

he bought a new recliner for his living room.

Anh ấy đã mua một chiếc ghế bành mới cho phòng khách của mình.

the recliner can be easily reclined with a lever.

Chiếc ghế bành có thể dễ dàng ngả ra bằng đòn bẩy.

she prefers a recliner over a regular chair.

Cô ấy thích ghế bành hơn là một chiếc ghế thường.

after dinner, i like to sink into my recliner.

Sau bữa tối, tôi thích ngả người trên chiếc ghế bành của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now