high recognizability
khả năng nhận biết cao
brand recognizability
khả năng nhận biết thương hiệu
visual recognizability
khả năng nhận biết hình ảnh
recognizability factor
yếu tố nhận biết
enhanced recognizability
khả năng nhận biết được nâng cao
recognizability index
chỉ số nhận biết
overall recognizability
khả năng nhận biết tổng thể
brand's recognizability
khả năng nhận biết thương hiệu
recognizability score
thước đo khả năng nhận biết
product recognizability
khả năng nhận biết sản phẩm
the recognizability of the brand has increased significantly.
khả năng nhận biết thương hiệu đã tăng đáng kể.
high recognizability is crucial for successful marketing.
khả năng nhận biết cao là điều quan trọng cho tiếp thị thành công.
design elements can enhance the recognizability of a logo.
các yếu tố thiết kế có thể nâng cao khả năng nhận biết của một logo.
they focused on improving the recognizability of their products.
họ tập trung vào việc cải thiện khả năng nhận biết của sản phẩm của họ.
social media plays a key role in brand recognizability.
mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc nhận biết thương hiệu.
the recognizability of the artist's style is unmistakable.
khả năng nhận biết phong cách của họa sĩ là không thể lẫn qua được.
effective advertising boosts the recognizability of new products.
quảng cáo hiệu quả tăng cường khả năng nhận biết của các sản phẩm mới.
color choices can impact the recognizability of a brand.
các lựa chọn màu sắc có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận biết của một thương hiệu.
they conducted research on factors affecting recognizability.
họ đã tiến hành nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhận biết.
recognizability is essential for building customer loyalty.
khả năng nhận biết là điều cần thiết để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay