recommendable

[Mỹ]/ˌrekəˈmɛndəbl/
[Anh]/ˌrɛkəˈmɛndəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.xứng đáng được khuyến nghị; nên làm

Cụm từ & Cách kết hợp

recommendable option

lựa chọn đáng đề xuất

recommendable choice

sự lựa chọn đáng đề xuất

recommendable product

sản phẩm đáng đề xuất

recommendable service

dịch vụ đáng đề xuất

recommendable book

cuốn sách đáng đề xuất

recommendable restaurant

nhà hàng đáng đề xuất

recommendable movie

phim đáng đề xuất

recommendable course

khóa học đáng đề xuất

recommendable website

trang web đáng đề xuất

recommendable app

ứng dụng đáng đề xuất

Câu ví dụ

it is recommendable to read reviews before purchasing.

Nên đọc các đánh giá trước khi mua hàng.

many experts say that this book is highly recommendable.

Nhiều chuyên gia cho rằng cuốn sách này rất đáng để đọc.

for beginners, this course is very recommendable.

Đối với người mới bắt đầu, khóa học này rất đáng để theo học.

it is recommendable to consult a doctor if symptoms persist.

Nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu các triệu chứng vẫn còn.

this restaurant is recommendable for its excellent service.

Nhà hàng này rất đáng để đến vì dịch vụ tuyệt vời.

traveling during the off-season is often recommendable.

Đi du lịch vào mùa thấp điểm thường là một lựa chọn tốt.

it is recommendable to follow safety guidelines at all times.

Nên tuân thủ các hướng dẫn an toàn mọi lúc mọi nơi.

this app is recommendable for managing your finances.

Ứng dụng này rất đáng để sử dụng để quản lý tài chính của bạn.

engaging in regular exercise is recommendable for health.

Tập thể dục thường xuyên rất tốt cho sức khỏe.

he gave a recommendable performance in the play.

Anh ấy đã có một màn trình diễn rất xuất sắc trong vở kịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay