reconditely

[Mỹ]/ˈrɛkənˌdaɪtli/
[Anh]/ˈrɛkənˌdaɪtli/

Dịch

adv. theo cách ẩn giấu hoặc bị che giấu; theo cách không được biết đến rõ ràng; theo cách bí mật

Cụm từ & Cách kết hợp

reconditely understood

hiểu một cách kín đáo

reconditely expressed

diễn đạt một cách kín đáo

reconditely hidden

ẩn một cách kín đáo

reconditely known

biết một cách kín đáo

reconditely perceived

nhận thức một cách kín đáo

reconditely revealed

tiết lộ một cách kín đáo

reconditely significant

quan trọng một cách kín đáo

reconditely relevant

liên quan một cách kín đáo

reconditely articulated

nghệ thuật phát biểu một cách kín đáo

reconditely analyzed

phân tích một cách kín đáo

Câu ví dụ

his thoughts were expressed reconditely, making it hard to understand.

Những suy nghĩ của anh ấy được bày tỏ một cách ẩn ý, khiến việc hiểu khó khăn.

the professor explained the reconditely complex theory in simpler terms.

Giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp một cách ẩn ý bằng những thuật ngữ đơn giản hơn.

she often writes reconditely, appealing to a niche audience.

Cô ấy thường viết một cách ẩn ý, hướng đến một đối tượng ngách.

the reconditely phrased question puzzled the students.

Câu hỏi được diễn đạt một cách ẩn ý khiến các sinh viên bối rối.

his reconditely articulated ideas were lost on most listeners.

Những ý tưởng được anh ấy diễn đạt một cách ẩn ý đã bị phần lớn người nghe bỏ qua.

she enjoys reading reconditely written poetry.

Cô ấy thích đọc thơ được viết một cách ẩn ý.

the book is filled with reconditely referenced historical events.

Cuốn sách chứa đầy những sự kiện lịch sử được tham chiếu một cách ẩn ý.

his reconditely structured argument required careful analysis.

Luận điểm được cấu trúc một cách ẩn ý của anh ấy đòi hỏi phân tích cẩn thận.

the lecture was filled with reconditely delivered information.

Bài giảng tràn ngập thông tin được truyền đạt một cách ẩn ý.

understanding the reconditely woven narrative took time.

Việc hiểu câu chuyện được dệt nên một cách ẩn ý cần thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay