reconditionable

[Mỹ]/ˌriːkənˈdɪʃənəbl/
[Anh]/ˌriːkənˈdɪʃənəbl/

Dịch

adj. Có thể sửa chữa và phục hồi về tình trạng tốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

reconditionable vehicles

thiết bị có thể phục hồi

reconditionable equipment

thiết bị có thể phục hồi

reconditionable machinery

thiết bị có thể phục hồi

not reconditionable

không thể phục hồi

reconditionable engines

động cơ có thể phục hồi

reconditionable parts

chi tiết có thể phục hồi

reconditionable items

đồ vật có thể phục hồi

reconditionable units

đơn vị có thể phục hồi

is reconditionable

là có thể phục hồi

are reconditionable

là có thể phục hồi

Câu ví dụ

many automotive parts are reconditionable and can save consumers money.

Nhiều bộ phận ô tô có thể được phục hồi và giúp tiết kiệm chi phí cho người tiêu dùng.

the company specializes in reconditionable industrial equipment.

Công ty chuyên về thiết bị công nghiệp có thể được phục hồi.

these reconditionable components undergo a rigorous restoration process.

Các bộ phận có thể được phục hồi trải qua quy trình phục hồi nghiêm ngặt.

reconditionable batteries are an eco-friendly alternative to new ones.

Pin có thể được phục hồi là một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho pin mới.

the mechanic confirmed that the engine is reconditionable.

Kỹ thuật viên đã xác nhận động cơ có thể được phục hồi.

reconditionable machinery helps reduce waste in manufacturing.

Máy móc có thể được phục hồi giúp giảm thiểu chất thải trong sản xuất.

we offer a warranty on all reconditionable products.

Chúng tôi cung cấp bảo hành cho tất cả các sản phẩm có thể được phục hồi.

older models of this device are often reconditionable.

Các mẫu cũ của thiết bị này thường có thể được phục hồi.

reconditionable electronics are gaining popularity among environmentally conscious buyers.

Điện tử có thể được phục hồi đang trở nên phổ biến hơn trong số những người mua quan tâm đến môi trường.

the facility has the capacity to process thousands of reconditionable units monthly.

Trung tâm có khả năng xử lý hàng nghìn đơn vị có thể được phục hồi mỗi tháng.

purchasing reconditionable equipment can significantly cut startup costs.

Mua thiết bị có thể được phục hồi có thể tiết kiệm đáng kể chi phí khởi nghiệp.

not all damaged items are reconditionable, depending on the extent of wear.

Không phải tất cả các mặt hàng bị hư hỏng đều có thể được phục hồi, tùy thuộc vào mức độ mài mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay