reconnu

[Mỹ]/ʁəkɔny/
[Anh]/rəkəˈny/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

un reconnu

reconnus par tous

il a été reconnu

reconnu comme

un artiste reconnu

reconnus en europe

elle a été reconnue

reconnu pour

un expert reconnu

reconnus localement

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay