reconocimiento

[US]/rɪˈkɒɡnɪzəns/
[UK]/rɪˈkɑːɡnɪzəns/

Translation

n. hành động hoặc quá trình nhận biết hoặc được nhận biết; việc xác định một thứ dựa trên thông tin đã biết trước; sự công nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại, tính đúng đắn hoặc tính hợp lệ của một thứ; quan sát và điều tra quân sự hoặc kỹ thuật một khu vực để thu thập thông tin về vị trí địch hoặc địa hình.

Phrases & Collocations

reconocimiento médico

Chứng nhận y tế

reconocimiento visual

Chứng nhận thị giác

reconocimiento facial

Chứng nhận khuôn mặt

reconocimiento nacional

Chứng nhận quốc gia

reconocimiento oficial

Chứng nhận chính thức

reconocimiento público

Chứng nhận công cộng

reconocimiento legal

Chứng nhận pháp lý

reconocimiento social

Chứng nhận xã hội

reconocimiento técnico

Chứng nhận kỹ thuật

reconocimiento internacional

Chứng nhận quốc tế

Example Sentences

the company has implemented facial recognition technology for security purposes.

Doanh nghiệp đã triển khai công nghệ nhận diện khuôn mặt nhằm mục đích an ninh.

scientists have made significant breakthroughs in pattern recognition algorithms.

Các nhà khoa học đã đạt được những bước đột phá quan trọng trong các thuật toán nhận diện mẫu.

she received widespread recognition for her contributions to medical research.

Cô đã nhận được sự công nhận rộng rãi nhờ những đóng góp của mình trong nghiên cứu y học.

the award represents international recognition of his artistic achievements.

Giải thưởng này thể hiện sự công nhận quốc tế đối với những thành tựu nghệ thuật của anh.

voice recognition systems have become increasingly accurate in recent years.

Hệ thống nhận diện giọng nói đã trở nên chính xác hơn rất nhiều trong những năm gần đây.

the university offered formal recognition of his honorary degree.

Trường đại học đã cấp sự công nhận chính thức cho bằng danh dự của anh.

mutual recognition of qualifications is essential for international cooperation.

Sự công nhận lẫn nhau về các chứng chỉ là điều cần thiết cho hợp tác quốc tế.

the artist finally gained the recognition she deserved after years of struggle.

Nhà nghệ thuật cuối cùng đã nhận được sự công nhận xứng đáng sau nhiều năm đấu tranh.

he refused to give any recognition to his competitor's achievements.

Anh từ chối công nhận bất kỳ thành tựu nào của đối thủ cạnh tranh.

the recognition of debt must be formalized in writing to be legally binding.

Sự công nhận nợ phải được thể hiện bằng văn bản để có hiệu lực pháp lý.

academic recognition of her research came after several years of dedication.

Sự công nhận học thuật đối với nghiên cứu của cô đến sau nhiều năm cống hiến.

public recognition of his bravery saved many lives during the crisis.

Sự công nhận công khai về lòng dũng cảm của anh đã cứu sống nhiều người trong khủng hoảng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now