reconstructability

[Mỹ]/ˌriːkənˈstrʌktəbɪlɪti/
[Anh]/ˌriːkənˈstrʌktəbɪlɪti/

Dịch

n. khả năng hoặc trạng thái có thể được tái tạo lại; khả năng có thể được xây dựng lại hoặc khôi phục.

Cụm từ & Cách kết hợp

reconstructability analysis

Vietnamese_translation

high reconstructability

Vietnamese_translation

test reconstructability

Vietnamese_translation

ensure reconstructability

Vietnamese_translation

reconstructability check

Vietnamese_translation

reconstructability study

Vietnamese_translation

improve reconstructability

Vietnamese_translation

reconstructability model

Vietnamese_translation

reconstructability issue

Vietnamese_translation

reconstructability factor

Câu ví dụ

the reconstructability of the accident scene was crucial for the police investigation.

Phân tích khả năng tái tạo lại đã tiết lộ những mô hình đáng kể trong tập dữ liệu mà trước đây các phương pháp truyền thống đã bỏ qua.

high reconstructability of the data allows scientists to validate the experiment.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng tái tạo lại các di tích cổ đại bằng cách sử dụng các kỹ thuật quét 3D và mô hình hóa kỹ thuật số tiên tiến.

we need to assess the reconstructability of the damaged files before proceeding.

Khung tái tạo lại cung cấp một phương pháp tiếp cận có hệ thống để hiểu các hệ thống thích ứng phức tạp trong tự nhiên.

archaeologists debated the reconstructability of the ancient temple from the ruins.

Khả năng tái tạo dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống tính toán phân tán chịu lỗi cho các doanh nghiệp.

improving system reconstructability helps engineers diagnose future failures.

Đội ngũ kỹ thuật đã phát triển một phương pháp mới để đánh giá khả năng tái tạo cấu trúc trong các dự án cơ sở hạ tầng dân dụng.

the reconstructability of the encrypted message depended on the key length.

Lý thuyết về khả năng tái tạo thông tin ngày càng trở nên quan trọng trong an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu hiện đại.

theoretically, full reconstructability of the original signal is possible.

Khả năng tái tạo mạnh mẽ của phần mềm cho phép người dùng khôi phục các tệp và dữ liệu dự án bị xóa ngẫu nhiên.

the software verifies the reconstructability of the backup image.

Khả năng tái tạo mạng đã được đánh giá kỹ lưỡng trong các kịch bản lỗi khác nhau để đảm bảo khả năng phục hồi của hệ thống.

limited reconstructability of the artifacts hindered the restoration project.

Tiềm năng tái tạo của y học tái sinh tiếp tục mở rộng với những đột phá trong nghiên cứu tế bào gốc.

he wrote a paper on the reconstructability of evolutionary trees.

Các nhà khoa học đã áp dụng mô hình toán học để đo lường khả năng tái tạo của các hệ sinh thái sau các nhiễu loạn môi trường.

we must check the reconstructability of this specific database transaction.

Các quản trị viên cơ sở dữ liệu ưu tiên các tính năng tái tạo khi lựa chọn các giải pháp lưu trữ cho các ứng dụng quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay