reconvert

[Mỹ]/riːkən'vɜːt/
[Anh]/'rikən'vɝt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quay lại một tôn giáo trước đây, khôi phục tư cách thành viên đảng, trở về trạng thái trước đó.

Câu ví dụ

Chemistry will help meet this challenge by discovering new materials that harvest solar radiation, store energy for deferred use, and reconvert stored energy when needed.

Hóa học sẽ giúp vượt qua thách thức này bằng cách phát hiện ra các vật liệu mới có khả năng thu giữ năng lượng mặt trời, lưu trữ năng lượng để sử dụng sau và chuyển đổi lại năng lượng đã lưu trữ khi cần thiết.

She decided to reconvert the old warehouse into a modern office space.

Cô ấy quyết định chuyển đổi lại nhà kho cũ thành không gian văn phòng hiện đại.

The company plans to reconvert its manufacturing process to be more eco-friendly.

Công ty có kế hoạch chuyển đổi lại quy trình sản xuất của mình để thân thiện với môi trường hơn.

After years of neglect, the historic building was reconverted into a luxury hotel.

Sau nhiều năm bị bỏ bê, tòa nhà lịch sử đã được chuyển đổi lại thành một khách sạn sang trọng.

The government is considering reconvert the abandoned railway tracks into a cycling path.

Chính phủ đang xem xét chuyển đổi lại các đường ray tàu hỏa bỏ hoang thành một con đường dành cho xe đạp.

The artist decided to reconvert his old paintings into a new series of artworks.

Nghệ sĩ quyết định chuyển đổi lại những bức tranh cũ của mình thành một loạt tác phẩm nghệ thuật mới.

The church was reconverted into a community center to serve the local residents.

Nhà thờ đã được chuyển đổi lại thành một trung tâm cộng đồng để phục vụ người dân địa phương.

The company had to reconvert its marketing strategy to adapt to the changing market trends.

Công ty phải chuyển đổi lại chiến lược tiếp thị của mình để thích ứng với những xu hướng thị trường thay đổi.

They are planning to reconvert the unused land into a public park for the neighborhood.

Họ đang lên kế hoạch chuyển đổi lại khu đất chưa sử dụng thành một công viên công cộng cho khu dân cư.

The old factory was reconverted into a museum showcasing the industrial history of the town.

Nhà máy cũ đã được chuyển đổi lại thành một bảo tàng trưng bày lịch sử công nghiệp của thị trấn.

The school decided to reconvert its traditional teaching methods to incorporate more technology.

Trường học quyết định chuyển đổi lại các phương pháp giảng dạy truyền thống của mình để tích hợp nhiều công nghệ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay