recordist

[Mỹ]/rɪ'kɔːdɪst/
[Anh]/rɪˈkɔrdɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người chuyên về việc tạo ra các bản ghi âm, đặc biệt là âm thanh.
Word Forms
số nhiềurecordists

Câu ví dụ

The recordist captured the sounds of the jungle.

Người thu âm đã ghi lại những âm thanh của rừng già.

The recordist is responsible for documenting all the interviews.

Người thu âm chịu trách nhiệm ghi lại tất cả các cuộc phỏng vấn.

The recordist adjusted the microphone for optimal sound quality.

Người thu âm đã điều chỉnh micro để có chất lượng âm thanh tốt nhất.

The recordist meticulously cataloged all the audio files.

Người thu âm đã tỉ mỉ lập danh mục tất cả các tệp âm thanh.

The recordist worked closely with the sound engineer on the project.

Người thu âm đã làm việc chặt chẽ với kỹ sư âm thanh trong dự án.

The recordist specializes in field recordings.

Người thu âm chuyên về thu âm tại hiện trường.

The recordist carefully reviewed the audio levels before finalizing the mix.

Người thu âm đã cẩn thận xem xét mức âm lượng trước khi hoàn tất bản phối.

The recordist uses high-quality equipment to capture clear audio.

Người thu âm sử dụng thiết bị chất lượng cao để thu được âm thanh rõ ràng.

The recordist collaborated with the director to create a unique sound design.

Người thu âm đã hợp tác với đạo diễn để tạo ra một thiết kế âm thanh độc đáo.

The recordist transcribed the dialogue from the film for subtitles.

Người thu âm đã chép lại lời thoại từ bộ phim để phụ đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay