recriminating remarks
những lời lẽ buộc tội
recriminating accusations
những lời buộc tội
recriminating tone
phong cách buộc tội
recriminating statements
những phát biểu buộc tội
recriminating words
những lời nói buộc tội
recriminating dialogue
cuộc đối thoại buộc tội
recriminating comments
những bình luận buộc tội
recriminating questions
những câu hỏi buộc tội
recriminating behavior
hành vi buộc tội
recriminating exchanges
những trao đổi buộc tội
they were recriminating each other after the argument.
họ đã trách móc lẫn nhau sau cuộc tranh luận.
the recriminating tone in their voices was evident.
nét trách móc trong giọng nói của họ rất rõ ràng.
recriminating statements only made the situation worse.
những lời trách móc chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.
after the failure, they started recriminating each other.
sau khi thất bại, họ bắt đầu trách móc lẫn nhau.
the meeting turned into a recriminating session.
cuộc họp đã biến thành một buổi trách móc.
his recriminating remarks hurt her feelings.
những lời trách móc của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.
they avoided recriminating each other to maintain peace.
họ tránh trách móc lẫn nhau để duy trì hòa bình.
recriminating comments can damage relationships.
những bình luận trách móc có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
in times of stress, people often resort to recriminating.
trong những lúc căng thẳng, mọi người thường tìm đến việc trách móc.
the discussion quickly devolved into recriminating accusations.
cuộc thảo luận nhanh chóng xuống cấp thành những lời buộc tội trách móc.
recriminating remarks
những lời lẽ buộc tội
recriminating accusations
những lời buộc tội
recriminating tone
phong cách buộc tội
recriminating statements
những phát biểu buộc tội
recriminating words
những lời nói buộc tội
recriminating dialogue
cuộc đối thoại buộc tội
recriminating comments
những bình luận buộc tội
recriminating questions
những câu hỏi buộc tội
recriminating behavior
hành vi buộc tội
recriminating exchanges
những trao đổi buộc tội
they were recriminating each other after the argument.
họ đã trách móc lẫn nhau sau cuộc tranh luận.
the recriminating tone in their voices was evident.
nét trách móc trong giọng nói của họ rất rõ ràng.
recriminating statements only made the situation worse.
những lời trách móc chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.
after the failure, they started recriminating each other.
sau khi thất bại, họ bắt đầu trách móc lẫn nhau.
the meeting turned into a recriminating session.
cuộc họp đã biến thành một buổi trách móc.
his recriminating remarks hurt her feelings.
những lời trách móc của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy.
they avoided recriminating each other to maintain peace.
họ tránh trách móc lẫn nhau để duy trì hòa bình.
recriminating comments can damage relationships.
những bình luận trách móc có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
in times of stress, people often resort to recriminating.
trong những lúc căng thẳng, mọi người thường tìm đến việc trách móc.
the discussion quickly devolved into recriminating accusations.
cuộc thảo luận nhanh chóng xuống cấp thành những lời buộc tội trách móc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay