Lost in Kamela's self-recrimination is a bounty of evidence to the contrary.
Mất trong sự hối hận của Kamela là một lượng lớn bằng chứng trái ngược.
I don’t want any recriminations if this goes wrong.
Tôi không muốn bất kỳ lời trách móc nào nếu mọi chuyện đổ vỡ.
There was a lot of recrimination between the two parties after the project failed.
Sau khi dự án thất bại, đã có rất nhiều lời trách móc giữa hai bên.
Recrimination will not solve the problem; we need to work together to find a solution.
Lời trách móc sẽ không giải quyết được vấn đề; chúng ta cần phải làm việc cùng nhau để tìm ra giải pháp.
The meeting ended in recrimination as neither side was willing to compromise.
Cuộc họp kết thúc trong sự trách móc vì không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.
After the breakup, there was a lot of recrimination about who was at fault.
Sau khi chia tay, có rất nhiều lời trách móc về việc ai là người chịu trách nhiệm.
Recrimination only leads to further conflict and animosity.
Lời trách móc chỉ dẫn đến những xung đột và thù hằn hơn nữa.
The divorce proceedings were filled with recrimination and bitterness.
Các thủ tục ly hôn tràn ngập lời trách móc và cay đắng.
The team's loss resulted in recrimination among the players.
Việc đội thua đã dẫn đến những lời trách móc giữa các cầu thủ.
Recrimination often arises in situations where trust has been broken.
Lời trách móc thường nảy sinh trong những tình huống mà niềm tin đã bị phá vỡ.
The political debate quickly devolved into recrimination and personal attacks.
Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng xuống cấp thành những lời trách móc và tấn công cá nhân.
Recrimination can hinder progress and prevent resolution of conflicts.
Lời trách móc có thể cản trở tiến độ và ngăn chặn giải quyết các xung đột.
Lost in Kamela's self-recrimination is a bounty of evidence to the contrary.
Mất trong sự hối hận của Kamela là một lượng lớn bằng chứng trái ngược.
I don’t want any recriminations if this goes wrong.
Tôi không muốn bất kỳ lời trách móc nào nếu mọi chuyện đổ vỡ.
There was a lot of recrimination between the two parties after the project failed.
Sau khi dự án thất bại, đã có rất nhiều lời trách móc giữa hai bên.
Recrimination will not solve the problem; we need to work together to find a solution.
Lời trách móc sẽ không giải quyết được vấn đề; chúng ta cần phải làm việc cùng nhau để tìm ra giải pháp.
The meeting ended in recrimination as neither side was willing to compromise.
Cuộc họp kết thúc trong sự trách móc vì không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.
After the breakup, there was a lot of recrimination about who was at fault.
Sau khi chia tay, có rất nhiều lời trách móc về việc ai là người chịu trách nhiệm.
Recrimination only leads to further conflict and animosity.
Lời trách móc chỉ dẫn đến những xung đột và thù hằn hơn nữa.
The divorce proceedings were filled with recrimination and bitterness.
Các thủ tục ly hôn tràn ngập lời trách móc và cay đắng.
The team's loss resulted in recrimination among the players.
Việc đội thua đã dẫn đến những lời trách móc giữa các cầu thủ.
Recrimination often arises in situations where trust has been broken.
Lời trách móc thường nảy sinh trong những tình huống mà niềm tin đã bị phá vỡ.
The political debate quickly devolved into recrimination and personal attacks.
Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng xuống cấp thành những lời trách móc và tấn công cá nhân.
Recrimination can hinder progress and prevent resolution of conflicts.
Lời trách móc có thể cản trở tiến độ và ngăn chặn giải quyết các xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay