redbellies

[Mỹ]/ˈrɛdˌbɛli/
[Anh]/ˈrɛdˌbɛli/

Dịch

n. cá dace bụng đỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

redbelly snake

độc rắn bụng đỏ

redbelly dace

cá dace bụng đỏ

redbelly toad

ếch bụng đỏ

redbelly lizard

thằn lằn bụng đỏ

redbelly sunfish

cá hoàng đế bụng đỏ

redbelly newt

đồi lồi bụng đỏ

redbelly robin

chim robin bụng đỏ

redbelly wrasse

cá bàng hải tặc bụng đỏ

redbelly catfish

cá trích bụng đỏ

redbelly piranha

cá piranha bụng đỏ

Câu ví dụ

the redbelly snake is known for its distinctive coloration.

đường rắn bụng đỏ được biết đến với màu sắc đặc trưng.

many people find the redbelly to be a fascinating species.

nhiều người thấy rắn bụng đỏ là một loài hấp dẫn.

in the wild, the redbelly often hides under rocks.

ở ngoài tự nhiên, rắn bụng đỏ thường ẩn mình dưới đá.

the redbelly is often mistaken for other similar snakes.

rắn bụng đỏ thường bị nhầm lẫn với các loài rắn tương tự khác.

during the summer, the redbelly is more active and easier to spot.

vào mùa hè, rắn bụng đỏ hoạt động hơn và dễ dàng hơn để nhìn thấy.

conservation efforts are important for the survival of the redbelly.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của rắn bụng đỏ.

the redbelly's habitat is being threatened by urban development.

môi trường sống của rắn bụng đỏ đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.

children are often taught to respect the redbelly and other snakes.

trẻ em thường được dạy tôn trọng rắn bụng đỏ và các loài rắn khác.

redbelly snakes play an important role in their ecosystem.

rắn bụng đỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

observing a redbelly in its natural habitat can be an exciting experience.

quan sát một con rắn bụng đỏ trong môi trường sống tự nhiên của nó có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay