redcurrants

[Mỹ]/ˈrɛdˌkʌrənts/
[Anh]/ˈrɛdˌkɜrənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cụm quả mọng đỏ nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh redcurrants

mận đỏ tươi

redcurrants jam

mứt mận đỏ

redcurrants tart

bánh tart mận đỏ

redcurrants sauce

nước sốt mận đỏ

redcurrants pie

bánh mận đỏ

redcurrants smoothie

sinh tố mận đỏ

redcurrants salad

salad mận đỏ

redcurrants dessert

tráng miệng mận đỏ

redcurrants drink

đồ uống mận đỏ

redcurrants muffins

bánh muffin mận đỏ

Câu ví dụ

redcurrants are often used in desserts.

Những quả nam việt quất thường được sử dụng trong các món tráng miệng.

i made a delicious jam with redcurrants.

Tôi đã làm một món mứt ngon với nam việt quất.

redcurrants can add a tart flavor to salads.

Nam việt quất có thể thêm hương vị chua vào các món salad.

we picked fresh redcurrants from the garden.

Chúng tôi đã hái những quả nam việt quất tươi từ vườn.

redcurrants are rich in vitamin c.

Nam việt quất giàu vitamin c.

she decorated the cake with redcurrants.

Cô ấy trang trí bánh bằng nam việt quất.

redcurrants can be frozen for later use.

Nam việt quất có thể được đông lạnh để sử dụng sau.

they serve redcurrants with yogurt for breakfast.

Họ ăn nam việt quất với sữa chua vào bữa sáng.

redcurrants are a great addition to smoothies.

Nam việt quất là một sự bổ sung tuyệt vời cho món sinh tố.

she loves the vibrant color of redcurrants.

Cô ấy thích màu sắc tươi sáng của nam việt quất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay