sky reddens
bầu trời đỏ lên
sun reddens
mặt trời đỏ lên
face reddens
mặt đỏ lên
light reddens
ánh sáng đỏ lên
hue reddens
màu sắc đỏ lên
color reddens
màu đỏ lên
blood reddens
máu đỏ lên
sunset reddens
hoàng hôn đỏ lên
cheeks reddens
mặt má đỏ lên
the sky reddens at sunset.
Bầu trời chuyển sang màu đỏ khi mặt trời lặn.
her cheeks redden when she is embarrassed.
Gò má cô ấy đỏ lên khi cô ấy xấu hổ.
the leaves redden in autumn.
Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
the fire reddens as it grows stronger.
Ngọn lửa chuyển sang màu đỏ khi nó cháy mạnh hơn.
his anger reddens his face.
Sự tức giận khiến mặt anh ấy đỏ lên.
the wine reddens the tablecloth.
Rượu vang làm cho khăn trải bàn chuyển sang màu đỏ.
the dawn reddens the horizon.
Bình minh làm cho đường chân trời chuyển sang màu đỏ.
her laughter reddens the room with joy.
Tiếng cười của cô ấy làm cho căn phòng tràn ngập niềm vui.
the artist's palette reddens with vibrant colors.
Bảng màu của họa sĩ chuyển sang màu đỏ với những màu sắc sống động.
the blush on her cheeks reddens with each compliment.
Sự ửng hồng trên má cô ấy trở nên đậm hơn với mỗi lời khen.
sky reddens
bầu trời đỏ lên
sun reddens
mặt trời đỏ lên
face reddens
mặt đỏ lên
light reddens
ánh sáng đỏ lên
hue reddens
màu sắc đỏ lên
color reddens
màu đỏ lên
blood reddens
máu đỏ lên
sunset reddens
hoàng hôn đỏ lên
cheeks reddens
mặt má đỏ lên
the sky reddens at sunset.
Bầu trời chuyển sang màu đỏ khi mặt trời lặn.
her cheeks redden when she is embarrassed.
Gò má cô ấy đỏ lên khi cô ấy xấu hổ.
the leaves redden in autumn.
Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
the fire reddens as it grows stronger.
Ngọn lửa chuyển sang màu đỏ khi nó cháy mạnh hơn.
his anger reddens his face.
Sự tức giận khiến mặt anh ấy đỏ lên.
the wine reddens the tablecloth.
Rượu vang làm cho khăn trải bàn chuyển sang màu đỏ.
the dawn reddens the horizon.
Bình minh làm cho đường chân trời chuyển sang màu đỏ.
her laughter reddens the room with joy.
Tiếng cười của cô ấy làm cho căn phòng tràn ngập niềm vui.
the artist's palette reddens with vibrant colors.
Bảng màu của họa sĩ chuyển sang màu đỏ với những màu sắc sống động.
the blush on her cheeks reddens with each compliment.
Sự ửng hồng trên má cô ấy trở nên đậm hơn với mỗi lời khen.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay