redepositions

[US]/ˌriːdɪˈpɒzɪʃənz/
[UK]/ˌriːdɪˈpɑːzɪʃənz/

Translation

n.quá trình gửi tiền lại

Phrases & Collocations

new redepositions

các sự tái định vị mới

redepositions process

quy trình tái định vị

analyze redepositions

phân tích các sự tái định vị

redepositions effects

tác động của việc tái định vị

evaluate redepositions

đánh giá các sự tái định vị

redepositions data

dữ liệu tái định vị

manage redepositions

quản lý các sự tái định vị

monitor redepositions

giám sát các sự tái định vị

redepositions patterns

mẫu hình tái định vị

track redepositions

theo dõi các sự tái định vị

Example Sentences

redepositions can significantly alter the landscape.

các hoạt động tái lắng đọng có thể thay đổi đáng kể cảnh quan.

scientists study redepositions to understand geological changes.

các nhà khoa học nghiên cứu các hoạt động tái lắng đọng để hiểu các thay đổi địa chất.

environmental factors influence the rate of redepositions.

các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tốc độ của các hoạt động tái lắng đọng.

redepositions often occur after major weather events.

các hoạt động tái lắng đọng thường xảy ra sau các sự kiện thời tiết lớn.

understanding redepositions is crucial for effective land management.

hiểu các hoạt động tái lắng đọng là rất quan trọng để quản lý đất đai hiệu quả.

researchers are examining the effects of redepositions on ecosystems.

các nhà nghiên cứu đang xem xét tác động của các hoạt động tái lắng đọng đối với các hệ sinh thái.

redepositions can lead to the formation of new habitats.

các hoạt động tái lắng đọng có thể dẫn đến sự hình thành các môi trường sống mới.

geologists use redepositions to track sediment movement.

các nhà địa chất sử dụng các hoạt động tái lắng đọng để theo dõi sự di chuyển của trầm tích.

the study of redepositions helps predict future geological events.

nghiên cứu về các hoạt động tái lắng đọng giúp dự đoán các sự kiện địa chất trong tương lai.

redepositions can affect water quality in rivers and lakes.

các hoạt động tái lắng đọng có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước ở các sông và hồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now