redeye

[Mỹ]/ˈrɛd.aɪ/
[Anh]/ˈrɛd.aɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cá hồi đỏ; rắn đầu đồng; ketchup (tiếng lóng Mỹ); tên lửa Redeye
Word Forms
số nhiềuredeyes

Cụm từ & Cách kết hợp

redeye flight

chuyến bay đêm

redeye bus

xe buýt đêm

redeye ticket

vé đêm

redeye journey

hành trình đêm

redeye train

tàu đêm

redeye special

dịch vụ đêm đặc biệt

redeye service

dịch vụ đêm

redeye option

lựa chọn đêm

redeye schedule

lịch trình đêm

redeye experience

trải nghiệm đêm

Câu ví dụ

after the long flight, i had redeye bags under my eyes.

Sau chuyến bay dài, tôi bị bọng mắt do thức đêm.

many people prefer taking redeye flights to save time.

Nhiều người thích đi các chuyến bay đêm muộn để tiết kiệm thời gian.

she always feels tired after a redeye trip.

Cô ấy luôn cảm thấy mệt mỏi sau một chuyến đi đêm muộn.

the redeye bus left at midnight.

Xe buýt đêm muộn đã khởi hành vào lúc nửa đêm.

he struggled to stay awake during the redeye journey.

Anh ấy cố gắng để không ngủ trong suốt hành trình đêm muộn.

we booked a redeye flight to arrive early in the morning.

Chúng tôi đã đặt một chuyến bay đêm muộn để đến nơi sớm vào buổi sáng.

her eyes looked red and tired from the redeye flight.

Đôi mắt cô ấy trông đỏ và mệt mỏi sau chuyến bay đêm muộn.

taking a redeye can be a great way to maximize your time.

Đi một chuyến bay đêm muộn có thể là một cách tuyệt vời để tối đa hóa thời gian của bạn.

he prefers redeye flights to avoid wasting a day.

Anh ấy thích các chuyến bay đêm muộn để tránh lãng phí một ngày.

many business travelers opt for redeye flights.

Nhiều người đi công tác chọn các chuyến bay đêm muộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay