redhorses

[Mỹ]/ˌred ˈhɔːsɪz/
[Anh]/ˌred ˈhɔːrsɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của red horse; những con ngựa có màu đỏ

Câu ví dụ

the wild red horses charged across the golden meadow at sunrise.

những con ngựa đỏ hoang dã lao nhanh qua cánh đồng vàng vào lúc bình minh.

a pair of prancing red horses led the morning procession through the valley.

một cặp ngựa đỏ nhảy nhót dẫn đầu đoàn người vào buổi sáng đi qua thung lũng.

the herd of red horses galloped wildly, their manes flowing in the strong wind.

đàn ngựa đỏ phi nhanh một cách hoang dã, những cái鬃 của chúng bay theo cơn gió mạnh.

children watched in awe as the beautiful red horses raced past the old farm.

các em nhỏ ngỡ ngàng nhìn những con ngựa đỏ đẹp đẽ lao vút qua nông trại cũ.

the majestic red horses stood proudly atop the hill, silhouetted against the evening sky.

những con ngựa đỏ oai vệ đứng tựa trên đỉnh đồi, in bóng trên nền trời buổi tối.

swift red horses broke free from their enclosure and ran toward the distant mountains.

những con ngựa đỏ nhanh nhẹn thoát khỏi chuồng và chạy về phía những ngọn núi xa xăm.

the ancient tapestry depicted legendary red horses pulling a golden chariot.

chiếc thảm dệt cổ xưa mô tả những con ngựa đỏ huyền thoại kéo xe ngựa vàng.

farmers struggled to contain the stampeding red horses that had escaped during the storm.

nông dân vất vả cố gắng ngăn chặn đàn ngựa đỏ hoảng loạn đã thoát ra trong cơn bão.

the painter captured the dynamic energy of red horses mid-leap over a wooden fence.

nghệ sĩ đã nắm bắt được năng lượng mạnh mẽ của những con ngựa đỏ khi đang nhảy qua hàng rào gỗ.

according to legend, three red horses once saved the village from a terrible dragon.

theo truyền thuyết, ba con ngựa đỏ từng cứu làng mạc thoát khỏi con rồng kinh khủng.

travelers described seeing luminous red horses racing across the moonlit night.

các du khách mô tả việc nhìn thấy những con ngựa đỏ phát sáng lao nhanh qua đêm trăng sáng.

the experienced horse trainer approached the nervous red horses with gentle patience.

huấn luyện viên giàu kinh nghiệm tiếp cận những con ngựa đỏ lo lắng với sự kiên nhẫn nhẹ nhàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay