redials

[Mỹ]/ˌriːˈdaɪəl/
[Anh]/ˌriːˈdaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động quay số lại một số
vi.quay số lại một số
vt.gọi lại một số

Cụm từ & Cách kết hợp

redial number

số gọi lại

redial last

gọi lại lần cuối

redial call

gọi lại cuộc gọi

redial feature

tính năng gọi lại

redial option

tùy chọn gọi lại

redial button

nút gọi lại

redial list

danh sách gọi lại

redial service

dịch vụ gọi lại

redial function

chức năng gọi lại

redial contact

liên hệ gọi lại

Câu ví dụ

can you redial the number for me?

Bạn có thể quay lại số điện thoại giúp tôi không?

i accidentally hung up, so i need to redial.

Tôi vô tình cúp máy nên tôi cần quay lại.

she asked me to redial after a few minutes.

Cô ấy bảo tôi quay lại sau vài phút.

my phone has a feature to redial the last call.

Điện thoại của tôi có tính năng quay lại cuộc gọi cuối cùng.

he forgot the number, so he had to redial several times.

Anh ấy quên số nên anh ấy phải quay lại nhiều lần.

make sure to redial if the line is busy.

Hãy chắc chắn quay lại nếu đường dây bận.

after the call dropped, i quickly redialed.

Sau khi cuộc gọi bị mất kết nối, tôi đã nhanh chóng quay lại.

it's frustrating when you have to redial multiple times.

Thật khó chịu khi phải quay lại nhiều lần.

she told me to redial if i still needed help.

Cô ấy bảo tôi quay lại nếu tôi vẫn cần giúp đỡ.

redialing is easy with the speed dial feature.

Việc quay lại rất dễ dàng với tính năng quay số nhanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay