redial number
số gọi lại
redial last
gọi lại lần cuối
redial call
gọi lại cuộc gọi
redial feature
tính năng gọi lại
redial option
tùy chọn gọi lại
redial button
nút gọi lại
redial list
danh sách gọi lại
redial service
dịch vụ gọi lại
redial function
chức năng gọi lại
redial contact
liên hệ gọi lại
can you redial the number for me?
Bạn có thể quay lại số điện thoại giúp tôi không?
i accidentally hung up, so i need to redial.
Tôi vô tình cúp máy nên tôi cần quay lại.
she asked me to redial after a few minutes.
Cô ấy bảo tôi quay lại sau vài phút.
my phone has a feature to redial the last call.
Điện thoại của tôi có tính năng quay lại cuộc gọi cuối cùng.
he forgot the number, so he had to redial several times.
Anh ấy quên số nên anh ấy phải quay lại nhiều lần.
make sure to redial if the line is busy.
Hãy chắc chắn quay lại nếu đường dây bận.
after the call dropped, i quickly redialed.
Sau khi cuộc gọi bị mất kết nối, tôi đã nhanh chóng quay lại.
it's frustrating when you have to redial multiple times.
Thật khó chịu khi phải quay lại nhiều lần.
she told me to redial if i still needed help.
Cô ấy bảo tôi quay lại nếu tôi vẫn cần giúp đỡ.
redialing is easy with the speed dial feature.
Việc quay lại rất dễ dàng với tính năng quay số nhanh.
redial number
số gọi lại
redial last
gọi lại lần cuối
redial call
gọi lại cuộc gọi
redial feature
tính năng gọi lại
redial option
tùy chọn gọi lại
redial button
nút gọi lại
redial list
danh sách gọi lại
redial service
dịch vụ gọi lại
redial function
chức năng gọi lại
redial contact
liên hệ gọi lại
can you redial the number for me?
Bạn có thể quay lại số điện thoại giúp tôi không?
i accidentally hung up, so i need to redial.
Tôi vô tình cúp máy nên tôi cần quay lại.
she asked me to redial after a few minutes.
Cô ấy bảo tôi quay lại sau vài phút.
my phone has a feature to redial the last call.
Điện thoại của tôi có tính năng quay lại cuộc gọi cuối cùng.
he forgot the number, so he had to redial several times.
Anh ấy quên số nên anh ấy phải quay lại nhiều lần.
make sure to redial if the line is busy.
Hãy chắc chắn quay lại nếu đường dây bận.
after the call dropped, i quickly redialed.
Sau khi cuộc gọi bị mất kết nối, tôi đã nhanh chóng quay lại.
it's frustrating when you have to redial multiple times.
Thật khó chịu khi phải quay lại nhiều lần.
she told me to redial if i still needed help.
Cô ấy bảo tôi quay lại nếu tôi vẫn cần giúp đỡ.
redialing is easy with the speed dial feature.
Việc quay lại rất dễ dàng với tính năng quay số nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay