rediscovers joy
khám phá lại niềm vui
rediscovers love
khám phá lại tình yêu
rediscovers self
khám phá lại bản thân
rediscovers purpose
khám phá lại mục đích
rediscovers passion
khám phá lại đam mê
rediscovers creativity
khám phá lại sự sáng tạo
rediscovers happiness
khám phá lại hạnh phúc
rediscovers freedom
khám phá lại tự do
rediscovers strength
khám phá lại sức mạnh
rediscovers faith
khám phá lại đức tin
the artist rediscovers his passion for painting after a long break.
nghệ sĩ tìm lại niềm đam mê hội họa sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
in her travels, she rediscovers the beauty of nature.
trong những chuyến đi của mình, cô ấy tìm lại vẻ đẹp của thiên nhiên.
the scientist rediscovers an old theory that explains new phenomena.
các nhà khoa học tìm lại một lý thuyết cũ giải thích các hiện tượng mới.
he rediscovers the joy of reading after picking up a new book.
anh ấy tìm lại niềm vui đọc sách sau khi cầm trên tay một cuốn sách mới.
the community rediscovers its heritage through local festivals.
cộng đồng tìm lại di sản của mình thông qua các lễ hội địa phương.
after years abroad, she rediscovers her hometown.
sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy tìm lại quê hương của mình.
the team rediscovers their winning strategy after a tough season.
đội ngũ tìm lại chiến lược chiến thắng của họ sau một mùa giải khó khăn.
the writer rediscovers his voice in his latest novel.
nhà văn tìm lại giọng văn của mình trong cuốn tiểu thuyết mới nhất.
during the retreat, participants rediscovers their inner peace.
trong suốt kỳ nghỉ, người tham gia tìm lại sự bình yên nội tâm của họ.
through meditation, she rediscovers her purpose in life.
thông qua thiền định, cô ấy tìm lại mục đích sống của mình.
rediscovers joy
khám phá lại niềm vui
rediscovers love
khám phá lại tình yêu
rediscovers self
khám phá lại bản thân
rediscovers purpose
khám phá lại mục đích
rediscovers passion
khám phá lại đam mê
rediscovers creativity
khám phá lại sự sáng tạo
rediscovers happiness
khám phá lại hạnh phúc
rediscovers freedom
khám phá lại tự do
rediscovers strength
khám phá lại sức mạnh
rediscovers faith
khám phá lại đức tin
the artist rediscovers his passion for painting after a long break.
nghệ sĩ tìm lại niềm đam mê hội họa sau một thời gian dài nghỉ ngơi.
in her travels, she rediscovers the beauty of nature.
trong những chuyến đi của mình, cô ấy tìm lại vẻ đẹp của thiên nhiên.
the scientist rediscovers an old theory that explains new phenomena.
các nhà khoa học tìm lại một lý thuyết cũ giải thích các hiện tượng mới.
he rediscovers the joy of reading after picking up a new book.
anh ấy tìm lại niềm vui đọc sách sau khi cầm trên tay một cuốn sách mới.
the community rediscovers its heritage through local festivals.
cộng đồng tìm lại di sản của mình thông qua các lễ hội địa phương.
after years abroad, she rediscovers her hometown.
sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy tìm lại quê hương của mình.
the team rediscovers their winning strategy after a tough season.
đội ngũ tìm lại chiến lược chiến thắng của họ sau một mùa giải khó khăn.
the writer rediscovers his voice in his latest novel.
nhà văn tìm lại giọng văn của mình trong cuốn tiểu thuyết mới nhất.
during the retreat, participants rediscovers their inner peace.
trong suốt kỳ nghỉ, người tham gia tìm lại sự bình yên nội tâm của họ.
through meditation, she rediscovers her purpose in life.
thông qua thiền định, cô ấy tìm lại mục đích sống của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay