| số nhiều | redlegs |
redleg beetle
bọ cánh đỏ
redleg frog
ếch chân đỏ
redlegged partridge
chim sơn ca chân đỏ
redlegged grasshopper
kiến xanh chân đỏ
redlegged tortoise
rùa chân đỏ
redlegged thrush
hồng nhại chân đỏ
redlegged blackbird
chim sẻ đen chân đỏ
redlegged crab
cua chân đỏ
redlegged ant
kiến chân đỏ
redlegged tarantula
bọ nhện golea chân đỏ
the redlegged grasshopper is known for its vibrant colors.
kiến đuôi đỏ được biết đến với màu sắc rực rỡ.
many farmers are concerned about the redlegged beetle damaging their crops.
nhiều nông dân lo ngại về sự gây hại của bọ cánh cứng đuôi đỏ đối với mùa màng của họ.
the redleg is a common sight in the fields during summer.
đuôi đỏ là một cảnh thường thấy trên các cánh đồng vào mùa hè.
redlegged partridges are often found in hilly areas.
chim sơn đuôi thường được tìm thấy ở những vùng đồi núi.
scientists study the behavior of the redlegged frog in its natural habitat.
các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của ếch đuôi đỏ trong môi trường sống tự nhiên của nó.
the redlegged tortoise is an endangered species.
rùa đuôi đỏ là loài đang bị đe dọa.
people often mistake the redlegged variety for other species.
mọi người thường nhầm lẫn giống đuôi đỏ với các loài khác.
redlegged ants are known for their aggressive behavior.
kiến đuôi đỏ nổi tiếng với hành vi hung dữ.
in some cultures, the redlegged lizard is considered a symbol of good luck.
trong một số nền văn hóa, thằn lằn đuôi đỏ được coi là biểu tượng của may mắn.
redlegged birds are often seen during migration seasons.
chim đuôi đỏ thường được nhìn thấy trong mùa di cư.
redleg beetle
bọ cánh đỏ
redleg frog
ếch chân đỏ
redlegged partridge
chim sơn ca chân đỏ
redlegged grasshopper
kiến xanh chân đỏ
redlegged tortoise
rùa chân đỏ
redlegged thrush
hồng nhại chân đỏ
redlegged blackbird
chim sẻ đen chân đỏ
redlegged crab
cua chân đỏ
redlegged ant
kiến chân đỏ
redlegged tarantula
bọ nhện golea chân đỏ
the redlegged grasshopper is known for its vibrant colors.
kiến đuôi đỏ được biết đến với màu sắc rực rỡ.
many farmers are concerned about the redlegged beetle damaging their crops.
nhiều nông dân lo ngại về sự gây hại của bọ cánh cứng đuôi đỏ đối với mùa màng của họ.
the redleg is a common sight in the fields during summer.
đuôi đỏ là một cảnh thường thấy trên các cánh đồng vào mùa hè.
redlegged partridges are often found in hilly areas.
chim sơn đuôi thường được tìm thấy ở những vùng đồi núi.
scientists study the behavior of the redlegged frog in its natural habitat.
các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của ếch đuôi đỏ trong môi trường sống tự nhiên của nó.
the redlegged tortoise is an endangered species.
rùa đuôi đỏ là loài đang bị đe dọa.
people often mistake the redlegged variety for other species.
mọi người thường nhầm lẫn giống đuôi đỏ với các loài khác.
redlegged ants are known for their aggressive behavior.
kiến đuôi đỏ nổi tiếng với hành vi hung dữ.
in some cultures, the redlegged lizard is considered a symbol of good luck.
trong một số nền văn hóa, thằn lằn đuôi đỏ được coi là biểu tượng của may mắn.
redlegged birds are often seen during migration seasons.
chim đuôi đỏ thường được nhìn thấy trong mùa di cư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay