He's a proud redneck who loves hunting and fishing.
Anh ấy là một người dân quê tự hào, thích săn bắn và câu cá.
Some people stereotype rednecks as being uneducated.
Một số người có xu hướng gắn nhãn người dân quê là thiếu học thức.
The redneck culture is often associated with country music and pickup trucks.
Văn hóa dân quê thường gắn liền với nhạc đồng quê và xe bán tải.
He's a true redneck, always wearing a camo hat and boots.
Anh ấy thực sự là một người dân quê, luôn đội mũ rằn và đi ủng.
Rednecks are known for their love of BBQ and beer.
Người dân quê nổi tiếng với tình yêu dành cho BBQ và bia.
She grew up in a redneck town where everyone knew each other.
Cô ấy lớn lên trong một thị trấn dân quê, nơi mà mọi người đều biết nhau.
Rednecks are often portrayed in movies as tough and rugged individuals.
Người dân quê thường được miêu tả trong phim là những người mạnh mẽ và rắn rỏi.
Despite his redneck appearance, he's actually a skilled mechanic.
Bất chấp vẻ ngoài của một người dân quê, anh ấy thực ra là một thợ máy lành nghề.
The redneck stereotype is often exaggerated and misunderstood.
Hình mẫu dân quê thường bị cường điệu và hiểu lầm.
She married a redneck from the deep South and embraced his way of life.
Cô ấy kết hôn với một người dân quê từ miền Nam sâu thẳm và đón nhận lối sống của anh ấy.
He's a proud redneck who loves hunting and fishing.
Anh ấy là một người dân quê tự hào, thích săn bắn và câu cá.
Some people stereotype rednecks as being uneducated.
Một số người có xu hướng gắn nhãn người dân quê là thiếu học thức.
The redneck culture is often associated with country music and pickup trucks.
Văn hóa dân quê thường gắn liền với nhạc đồng quê và xe bán tải.
He's a true redneck, always wearing a camo hat and boots.
Anh ấy thực sự là một người dân quê, luôn đội mũ rằn và đi ủng.
Rednecks are known for their love of BBQ and beer.
Người dân quê nổi tiếng với tình yêu dành cho BBQ và bia.
She grew up in a redneck town where everyone knew each other.
Cô ấy lớn lên trong một thị trấn dân quê, nơi mà mọi người đều biết nhau.
Rednecks are often portrayed in movies as tough and rugged individuals.
Người dân quê thường được miêu tả trong phim là những người mạnh mẽ và rắn rỏi.
Despite his redneck appearance, he's actually a skilled mechanic.
Bất chấp vẻ ngoài của một người dân quê, anh ấy thực ra là một thợ máy lành nghề.
The redneck stereotype is often exaggerated and misunderstood.
Hình mẫu dân quê thường bị cường điệu và hiểu lầm.
She married a redneck from the deep South and embraced his way of life.
Cô ấy kết hôn với một người dân quê từ miền Nam sâu thẳm và đón nhận lối sống của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay