redounding success
thành công nối tiếp
redounding benefits
những lợi ích nối tiếp
redounding effect
tác động lan tỏa
redounding glory
sự vinh quang nối tiếp
redounding praise
sự tán dương nối tiếp
redounding influence
sự ảnh hưởng lan tỏa
redounding reputation
danh tiếng ngày càng tốt
redounding impact
tác động lan tỏa
redounding joy
niềm vui nối tiếp
redounding achievement
thành tựu nối tiếp
the benefits of the project are redounding to the entire community.
những lợi ích của dự án đang mang lại lợi ích cho cả cộng đồng.
the team's success is redounding to their reputation.
thành công của đội đang mang lại lợi ích cho danh tiếng của họ.
her hard work is redounding to her career advancement.
công việc chăm chỉ của cô ấy đang mang lại lợi ích cho sự phát triển sự nghiệp của cô ấy.
the charity's efforts are redounding to the welfare of many.
nỗ lực của tổ từ thiện đang mang lại lợi ích cho sự phúc lợi của nhiều người.
the new policy is redounding to the benefit of all employees.
quy định mới đang mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên.
his generosity is redounding to the happiness of others.
sự hào phóng của anh ấy đang mang lại lợi ích cho hạnh phúc của người khác.
the improvements in education are redounding to student success.
những cải tiến trong giáo dục đang mang lại lợi ích cho sự thành công của học sinh.
the positive feedback is redounding to the company's growth.
phản hồi tích cực đang mang lại lợi ích cho sự phát triển của công ty.
the new technology is redounding to increased efficiency.
công nghệ mới đang mang lại lợi ích cho hiệu quả công việc tăng lên.
her contributions are redounding to the team's overall performance.
những đóng góp của cô ấy đang mang lại lợi ích cho hiệu suất tổng thể của đội.
redounding success
thành công nối tiếp
redounding benefits
những lợi ích nối tiếp
redounding effect
tác động lan tỏa
redounding glory
sự vinh quang nối tiếp
redounding praise
sự tán dương nối tiếp
redounding influence
sự ảnh hưởng lan tỏa
redounding reputation
danh tiếng ngày càng tốt
redounding impact
tác động lan tỏa
redounding joy
niềm vui nối tiếp
redounding achievement
thành tựu nối tiếp
the benefits of the project are redounding to the entire community.
những lợi ích của dự án đang mang lại lợi ích cho cả cộng đồng.
the team's success is redounding to their reputation.
thành công của đội đang mang lại lợi ích cho danh tiếng của họ.
her hard work is redounding to her career advancement.
công việc chăm chỉ của cô ấy đang mang lại lợi ích cho sự phát triển sự nghiệp của cô ấy.
the charity's efforts are redounding to the welfare of many.
nỗ lực của tổ từ thiện đang mang lại lợi ích cho sự phúc lợi của nhiều người.
the new policy is redounding to the benefit of all employees.
quy định mới đang mang lại lợi ích cho tất cả nhân viên.
his generosity is redounding to the happiness of others.
sự hào phóng của anh ấy đang mang lại lợi ích cho hạnh phúc của người khác.
the improvements in education are redounding to student success.
những cải tiến trong giáo dục đang mang lại lợi ích cho sự thành công của học sinh.
the positive feedback is redounding to the company's growth.
phản hồi tích cực đang mang lại lợi ích cho sự phát triển của công ty.
the new technology is redounding to increased efficiency.
công nghệ mới đang mang lại lợi ích cho hiệu quả công việc tăng lên.
her contributions are redounding to the team's overall performance.
những đóng góp của cô ấy đang mang lại lợi ích cho hiệu suất tổng thể của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay