redpoints

[Mỹ]/ˈredˌpɔɪnts/
[Anh]/ˈredˌpɔɪnts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của redpoint; các lần leo sạch một đường sau khi đã luyện tập trước mà không nghỉ ngơi trên dây.
v. Dạng số thứ ba của động từ redpoint; leo một đường sạch sau khi đã luyện tập.

Cụm từ & Cách kết hợp

scored redpoints

điểm đỏ đã đạt được

many redpoints

nhiều điểm đỏ

redpoints system

hệ thống điểm đỏ

count redpoints

đếm điểm đỏ

redpoints leaderboard

bang xếp hạng điểm đỏ

earning redpoints

kiếm điểm đỏ

total redpoints

tổng điểm đỏ

accumulate redpoints

tích lũy điểm đỏ

lost redpoints

mất điểm đỏ

redpoints value

giá trị điểm đỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay