redtails

[Mỹ]/ˈredteɪlz/
[Anh]/ˈrɛdteɪlz/

Dịch

n. đuôi đỏ; các vật thể hoặc bộ phận có đuôi hoặc phần cuối mang màu đỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

the redtails

Vietnamese_translation

redtails fly

Vietnamese_translation

redtails flew

Vietnamese_translation

redtails soar

Vietnamese_translation

proud redtails

Vietnamese_translation

seeing redtails

Vietnamese_translation

redtails remember

Vietnamese_translation

american redtails

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the legendary redtails protected bombers over enemy territory during world war ii.

Đội Redtails huyền thoại đã bảo vệ các máy bay ném bom trên lãnh thổ địch trong Thế chiến II.

young pilots dreamed of joining the prestigious redtails squadron.

Các phi công trẻ mơ ước được gia nhập phi đội Redtails danh giá.

history books praise the brave redtails for their exceptional courage.

Các cuốn sách sử học ca ngợi những phi công dũng cảm của Redtails vì lòng dũng cảm phi thường của họ.

the redtails earned respect through their impressive combat record.

Redtails đã giành được sự tôn trọng thông qua hồ sơ chiến đấu ấn tượng của họ.

museums display restored aircraft flown by the famous redtails.

Các bảo tàng trưng bày những máy bay được phục chế do các phi công nổi tiếng của Redtails điều khiển.

stories about the redtails inspire new generations of aviators.

Các câu chuyện về Redtails truyền cảm hứng cho các thế hệ phi công mới.

the redtails training program broke racial barriers in military history.

Chương trình huấn luyện của Redtails đã phá vỡ các rào cản chủng tộc trong lịch sử quân sự.

photographs show the distinctive red tails of the fighter planes.

Các bức ảnh cho thấy những đuôi đỏ đặc trưng của các máy bay chiến đấu.

veterans remember the redtails as true american heroes.

Các cựu chiến binh nhớ lại Redtails như những anh hùng Mỹ thực thụ.

the redtails demonstrated exceptional skill in aerial combat.

Redtails đã thể hiện kỹ năng phi thường trong chiến đấu không quân.

documentaries honor the legacy of the pioneering redtails.

Các bộ phim tài liệu tôn vinh di sản của những phi công tiên phong Redtails.

scholars study the impact of the redtails on civil rights movement.

Các học giả nghiên cứu tác động của Redtails đến phong trào quyền dân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay