redworm

[Mỹ]/ˈrɛdˌwɜːm/
[Anh]/ˈrɛdˌwɜrm/

Dịch

n.[Tiếng Anh miền Trung Tây, miền Nam và miền Trung Nam Mỹ] một loại giun máu.
Word Forms
số nhiềuredworms

Cụm từ & Cách kết hợp

redworm composting

phân trộn giun đỏ

redworm farming

nuôi giun đỏ

redworm species

các loài giun đỏ

redworm bait

mồi câu giun

redworm habitat

môi trường sống của giun đỏ

redworm population

dân số giun đỏ

redworm diet

thực đơn của giun đỏ

redworm benefits

lợi ích của giun đỏ

redworm growth

sự phát triển của giun đỏ

redworm care

chăm sóc giun đỏ

Câu ví dụ

redworms are great for composting.

giun đỏ rất tốt cho việc ủ phân.

many gardeners use redworms to enrich the soil.

nhiều người làm vườn sử dụng giun đỏ để làm giàu đất.

redworms help break down organic matter.

giun đỏ giúp phân hủy chất hữu cơ.

you can find redworms in moist environments.

bạn có thể tìm thấy giun đỏ ở những nơi ẩm ướt.

redworms are an essential part of the ecosystem.

giun đỏ là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

fishermen often use redworms as bait.

ngư dân thường sử dụng giun đỏ làm mồi câu.

redworms can reproduce quickly in the right conditions.

giun đỏ có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thích hợp.

adding redworms to your garden can improve plant growth.

việc bổ sung giun đỏ vào vườn của bạn có thể cải thiện sự phát triển của cây trồng.

redworms thrive in rich organic material.

giun đỏ phát triển mạnh trong vật liệu hữu cơ giàu dinh dưỡng.

many people enjoy observing redworms in their habitats.

nhiều người thích quan sát giun đỏ trong môi trường sống của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay