reefs

[Mỹ]/riːfs/
[Anh]/riːfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc dưới nước được làm từ san hô hoặc đá

Cụm từ & Cách kết hợp

coral reefs

Rạn san hô

marine reefs

rạn san hô

reefs ecosystem

hệ sinh thái rạn san hô

reefs protection

bảo vệ rạn san hô

reefs biodiversity

đa dạng sinh học của rạn san hô

reefs conservation

bảo tồn rạn san hô

reefs health

sức khỏe của rạn san hô

reefs research

nghiên cứu về rạn san hô

reefs tourism

du lịch rạn san hô

reefs restoration

phục hồi rạn san hô

Câu ví dụ

coral reefs are vital to marine biodiversity.

các rạn san hô rất quan trọng đối với đa dạng sinh vật biển.

many species of fish inhabit the reefs.

nhiều loài cá sinh sống trong các rạn san hô.

reefs provide a natural barrier against storms.

các rạn san hô cung cấp một hàng rào tự nhiên chống lại bão.

we went snorkeling to explore the colorful reefs.

chúng tôi đi lặn biển để khám phá các rạn san hô đầy màu sắc.

reefs are threatened by climate change and pollution.

các rạn san hô bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu và ô nhiễm.

scientists study reefs to understand marine ecosystems.

các nhà khoa học nghiên cứu các rạn san hô để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.

some reefs are home to endangered species.

một số rạn san hô là nơi sinh sống của các loài đang bị đe dọa.

reefs can be damaged by overfishing and tourism.

các rạn san hô có thể bị hư hại do đánh bắt cá quá mức và du lịch.

marine conservation efforts focus on protecting reefs.

các nỗ lực bảo tồn biển tập trung vào việc bảo vệ các rạn san hô.

reefs play a crucial role in coastal protection.

các rạn san hô đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay