coral reefs
Rạn san hô
marine reefs
rạn san hô
reefs ecosystem
hệ sinh thái rạn san hô
reefs protection
bảo vệ rạn san hô
reefs biodiversity
đa dạng sinh học của rạn san hô
reefs conservation
bảo tồn rạn san hô
reefs health
sức khỏe của rạn san hô
reefs research
nghiên cứu về rạn san hô
reefs tourism
du lịch rạn san hô
reefs restoration
phục hồi rạn san hô
coral reefs are vital to marine biodiversity.
các rạn san hô rất quan trọng đối với đa dạng sinh vật biển.
many species of fish inhabit the reefs.
nhiều loài cá sinh sống trong các rạn san hô.
reefs provide a natural barrier against storms.
các rạn san hô cung cấp một hàng rào tự nhiên chống lại bão.
we went snorkeling to explore the colorful reefs.
chúng tôi đi lặn biển để khám phá các rạn san hô đầy màu sắc.
reefs are threatened by climate change and pollution.
các rạn san hô bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu và ô nhiễm.
scientists study reefs to understand marine ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu các rạn san hô để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.
some reefs are home to endangered species.
một số rạn san hô là nơi sinh sống của các loài đang bị đe dọa.
reefs can be damaged by overfishing and tourism.
các rạn san hô có thể bị hư hại do đánh bắt cá quá mức và du lịch.
marine conservation efforts focus on protecting reefs.
các nỗ lực bảo tồn biển tập trung vào việc bảo vệ các rạn san hô.
reefs play a crucial role in coastal protection.
các rạn san hô đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay