refabrication

[Mỹ]/ˌriːfæbrɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌriːfæbrɪˈkeɪʃən/

Dịch

n. quá trình làm hoặc xây dựng lại một thứ gì đó, đặc biệt là để khôi phục lại tình trạng ban đầu hoặc cải thiện nó
Các dạng của từ
số nhiềurefabrications

Cụm từ & Cách kết hợp

refabrication process

quy trình tái chế

refabrication industry

ngành công nghiệp tái chế

refabrication facility

thiết bị tái chế

refabrication technology

công nghệ tái chế

refabrication system

hệ thống tái chế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay