| số nhiều | refabrications |
refabrication process
quy trình tái chế
refabrication industry
ngành công nghiệp tái chế
refabrication facility
thiết bị tái chế
refabrication technology
công nghệ tái chế
refabrication system
hệ thống tái chế
refabrication process
quy trình tái chế
refabrication industry
ngành công nghiệp tái chế
refabrication facility
thiết bị tái chế
refabrication technology
công nghệ tái chế
refabrication system
hệ thống tái chế
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay