local referenda
biểu quyết địa phương
national referenda
biểu quyết quốc gia
binding referenda
biểu quyết ràng buộc
advisory referenda
biểu quyết tư vấn
popular referenda
biểu quyết phổ biến
state referenda
biểu quyết của tiểu bang
constitutional referenda
biểu quyết hiến pháp
referenda results
kết quả biểu quyết
referenda process
quy trình biểu quyết
referenda vote
lá phiếu biểu quyết
the government decided to hold referenda on key issues.
chính phủ đã quyết định tổ chức trưng cầu dân ý về các vấn đề quan trọng.
many countries use referenda to gauge public opinion.
nhiều quốc gia sử dụng trưng cầu dân ý để đánh giá ý kiến của công chúng.
referenda can be a powerful tool for democracy.
trưng cầu dân ý có thể là một công cụ mạnh mẽ cho nền dân chủ.
voter turnout in recent referenda was surprisingly high.
tỷ lệ cử tri tham gia bỏ phiếu trong các cuộc trưng cầu dân ý gần đây cao hơn dự kiến.
some citizens are skeptical about the effectiveness of referenda.
một số công dân hoài nghi về hiệu quả của trưng cầu dân ý.
referenda often lead to heated debates among politicians.
trưng cầu dân ý thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt giữa các chính trị gia.
in switzerland, referenda are a common practice in governance.
ở thụy sĩ, trưng cầu dân ý là một thông lệ phổ biến trong quản trị.
referenda can sometimes create division within a community.
trưng cầu dân ý đôi khi có thể tạo ra sự chia rẽ trong cộng đồng.
proponents argue that referenda empower the electorate.
những người ủng hộ cho rằng trưng cầu dân ý trao quyền cho cử tri.
the results of the referenda will shape future policies.
kết quả của các cuộc trưng cầu dân ý sẽ định hình các chính sách trong tương lai.
local referenda
biểu quyết địa phương
national referenda
biểu quyết quốc gia
binding referenda
biểu quyết ràng buộc
advisory referenda
biểu quyết tư vấn
popular referenda
biểu quyết phổ biến
state referenda
biểu quyết của tiểu bang
constitutional referenda
biểu quyết hiến pháp
referenda results
kết quả biểu quyết
referenda process
quy trình biểu quyết
referenda vote
lá phiếu biểu quyết
the government decided to hold referenda on key issues.
chính phủ đã quyết định tổ chức trưng cầu dân ý về các vấn đề quan trọng.
many countries use referenda to gauge public opinion.
nhiều quốc gia sử dụng trưng cầu dân ý để đánh giá ý kiến của công chúng.
referenda can be a powerful tool for democracy.
trưng cầu dân ý có thể là một công cụ mạnh mẽ cho nền dân chủ.
voter turnout in recent referenda was surprisingly high.
tỷ lệ cử tri tham gia bỏ phiếu trong các cuộc trưng cầu dân ý gần đây cao hơn dự kiến.
some citizens are skeptical about the effectiveness of referenda.
một số công dân hoài nghi về hiệu quả của trưng cầu dân ý.
referenda often lead to heated debates among politicians.
trưng cầu dân ý thường dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt giữa các chính trị gia.
in switzerland, referenda are a common practice in governance.
ở thụy sĩ, trưng cầu dân ý là một thông lệ phổ biến trong quản trị.
referenda can sometimes create division within a community.
trưng cầu dân ý đôi khi có thể tạo ra sự chia rẽ trong cộng đồng.
proponents argue that referenda empower the electorate.
những người ủng hộ cho rằng trưng cầu dân ý trao quyền cho cử tri.
the results of the referenda will shape future policies.
kết quả của các cuộc trưng cầu dân ý sẽ định hình các chính sách trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay