refillingly

[Mỹ]/[ˌriːˈfɪlɪŋli]/
[Anh]/[ˌriːˈfɪlɪŋli]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

refillingly slow

refillingly empty

refillingly bright

refillingly deep

refillingly soft

refillingly cold

refillingly high

refillingly warm

refillingly clear

refillingly full

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay