refinates

[Mỹ]/[rɪˈfɪneɪts]/
[Anh]/[rɪˈfaɪneɪts]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

refinates oil

refinates sugar

refinates metals

refinates waste

refinates fuel

refinates water

refinates gas

refinates materials

refinates chemicals

refinates products

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay