a refrainer
Vietnamese_translation
refrainer's choice
Vietnamese_translation
be a refrainer
Vietnamese_translation
refrainer's life
Vietnamese_translation
refrainer succeeds
Vietnamese_translation
he chose to be a refrainer from alcohol after realizing its negative impact on his health.
Anh ấy đã chọn trở thành người kiêng rượu sau khi nhận ra tác động tiêu cực của nó đến sức khỏe.
as a refrainer of gossip, she always encouraged positive conversations among her colleagues.
Với tư cách là người kiêng nói xấu, cô ấy luôn khuyến khích các cuộc trò chuyện tích cực giữa đồng nghiệp của mình.
the refrainer from smoking felt a sense of accomplishment after a year of quitting.
Người kiêng thuốc lá cảm thấy một cảm giác thành tựu sau một năm cai thuốc.
she is a dedicated refrainer of processed foods, preferring fresh, organic options.
Cô ấy là người tận tụy kiêng thực phẩm chế biến, ưa thích các lựa chọn tươi và hữu cơ.
being a refrainer of negativity helped him maintain a positive outlook on life.
Sự là người kiêng tiêu cực giúp anh ấy duy trì quan điểm tích cực về cuộc sống.
the company encouraged employees to be refrainer from using their phones during meetings.
Công ty khuyến khích nhân viên kiêng sử dụng điện thoại trong các cuộc họp.
he is a committed refrainer from complaining, focusing instead on finding solutions.
Anh ấy là người cam kết kiêng than phiền, tập trung vào việc tìm ra các giải pháp.
she is a strong refrainer of impulsive spending, carefully budgeting her finances.
Cô ấy là người kiêng chi tiêu bốc đồng mạnh mẽ, lập ngân sách tài chính một cách cẩn thận.
the refrainer from late-night snacking lost weight and felt more energetic.
Người kiêng ăn khuya đã giảm cân và cảm thấy có nhiều năng lượng hơn.
he acted as a refrainer of conflict, mediating disputes between his team members.
Anh ấy hành động như một người kiêng xung đột, hòa giải các tranh chấp giữa các thành viên trong nhóm của mình.
she is a self-proclaimed refrainer of social media, valuing real-life interactions.
Cô ấy tự nhận mình là người kiêng mạng xã hội, coi trọng các cuộc tương tác trong đời thực.
a refrainer
Vietnamese_translation
refrainer's choice
Vietnamese_translation
be a refrainer
Vietnamese_translation
refrainer's life
Vietnamese_translation
refrainer succeeds
Vietnamese_translation
he chose to be a refrainer from alcohol after realizing its negative impact on his health.
Anh ấy đã chọn trở thành người kiêng rượu sau khi nhận ra tác động tiêu cực của nó đến sức khỏe.
as a refrainer of gossip, she always encouraged positive conversations among her colleagues.
Với tư cách là người kiêng nói xấu, cô ấy luôn khuyến khích các cuộc trò chuyện tích cực giữa đồng nghiệp của mình.
the refrainer from smoking felt a sense of accomplishment after a year of quitting.
Người kiêng thuốc lá cảm thấy một cảm giác thành tựu sau một năm cai thuốc.
she is a dedicated refrainer of processed foods, preferring fresh, organic options.
Cô ấy là người tận tụy kiêng thực phẩm chế biến, ưa thích các lựa chọn tươi và hữu cơ.
being a refrainer of negativity helped him maintain a positive outlook on life.
Sự là người kiêng tiêu cực giúp anh ấy duy trì quan điểm tích cực về cuộc sống.
the company encouraged employees to be refrainer from using their phones during meetings.
Công ty khuyến khích nhân viên kiêng sử dụng điện thoại trong các cuộc họp.
he is a committed refrainer from complaining, focusing instead on finding solutions.
Anh ấy là người cam kết kiêng than phiền, tập trung vào việc tìm ra các giải pháp.
she is a strong refrainer of impulsive spending, carefully budgeting her finances.
Cô ấy là người kiêng chi tiêu bốc đồng mạnh mẽ, lập ngân sách tài chính một cách cẩn thận.
the refrainer from late-night snacking lost weight and felt more energetic.
Người kiêng ăn khuya đã giảm cân và cảm thấy có nhiều năng lượng hơn.
he acted as a refrainer of conflict, mediating disputes between his team members.
Anh ấy hành động như một người kiêng xung đột, hòa giải các tranh chấp giữa các thành viên trong nhóm của mình.
she is a self-proclaimed refrainer of social media, valuing real-life interactions.
Cô ấy tự nhận mình là người kiêng mạng xã hội, coi trọng các cuộc tương tác trong đời thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay