refrainment

[Mỹ]/[rɪˈfreɪnt]/
[Anh]/[rɪˈfreɪnt]/

Dịch

n. hành động giữ lại hoặc kiềm chế; sự kiềm chế hoặc giới hạn; một khoảng tạm dừng hoặc nghỉ trong lời nói hoặc âm nhạc
v. kiềm chế hoặc giữ lại

Cụm từ & Cách kết hợp

refrainment from

Vietnamese_translation

refrainment policy

Vietnamese_translation

self-refrainment

Vietnamese_translation

refrainment period

Vietnamese_translation

refrainment measures

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay