refuges

[US]/ˈrɛfjuːdʒɪz/
[UK]/ˈrɛfjuːdʒɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. những nơi cung cấp chỗ trú ẩn hoặc bảo vệ; nơi trú ẩn hoặc thiên đường
v. cung cấp chỗ trú ẩn

Phrases & Collocations

safe refuges

các nơi trú ẩn an toàn

wildlife refuges

các khu bảo tồn động vật hoang dã

emergency refuges

các nơi trú ẩn khẩn cấp

temporary refuges

các nơi trú ẩn tạm thời

refugee refuges

các nơi trú ẩn cho người tị nạn

natural refuges

các khu bảo tồn thiên nhiên

sanctuary refuges

các nơi trú ẩn thánh đường

urban refuges

các nơi trú ẩn đô thị

climate refuges

các khu vực trú ẩn khí hậu

protected refuges

các khu bảo tồn được bảo vệ

Example Sentences

many refugees seek safe refuges in foreign countries.

nhiều người tị nạn tìm kiếm những nơi trú ẩn an toàn ở nước ngoài.

wildlife refuges are essential for protecting endangered species.

các khu bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

during the storm, residents found refuges in local shelters.

trong cơn bão, người dân đã tìm thấy nơi trú ẩn tại các khu trú ẩn địa phương.

refuges for the homeless are vital in urban areas.

các nơi trú ẩn cho người vô gia cư là rất quan trọng ở các khu vực đô thị.

refuges can provide a sense of safety and community.

các nơi trú ẩn có thể mang lại cảm giác an toàn và cộng đồng.

many organizations work to create more refuges for displaced people.

nhiều tổ chức làm việc để tạo ra nhiều hơn các nơi trú ẩn cho những người bị mất nhà cửa.

refuges often offer food, shelter, and support services.

các nơi trú ẩn thường cung cấp thực phẩm, nơi ở và các dịch vụ hỗ trợ.

some refuges are specifically designed for women and children.

một số nơi trú ẩn được thiết kế đặc biệt cho phụ nữ và trẻ em.

refuges can be found in remote areas for those seeking solitude.

các nơi trú ẩn có thể được tìm thấy ở các khu vực hẻo lánh cho những người tìm kiếm sự cô đơn.

environmental refuges help protect ecosystems from climate change.

các khu bảo tồn môi trường giúp bảo vệ các hệ sinh thái khỏi biến đổi khí hậu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now