| số nhiều | refurbs |
refurb kitchen
phòng bếp tân trang
refurb furniture
đồ nội thất tân trang
refurbished device
thiết bị tân trang
refurb store
cửa hàng tân trang
refurb project
dự án tân trang
refurb home
nhà tân trang
refurb electronics
thiết bị điện tử tân trang
refurb office
văn phòng tân trang
refurb appliances
thiết bị gia dụng tân trang
refurb projectors
máy chiếu tân trang
we decided to refurb the old office to create a better workspace.
Chúng tôi đã quyết định tân trang lại văn phòng cũ để tạo ra không gian làm việc tốt hơn.
they plan to refurb the restaurant to attract more customers.
Họ có kế hoạch tân trang nhà hàng để thu hút thêm khách hàng.
it's time to refurb the outdated equipment for improved efficiency.
Đã đến lúc tân trang thiết bị lỗi thời để tăng hiệu quả.
the hotel will refurb its rooms to enhance guest experience.
Khách sạn sẽ tân trang các phòng của mình để nâng cao trải nghiệm của khách.
they hired a contractor to refurb the entire building.
Họ đã thuê một nhà thầu để tân trang toàn bộ tòa nhà.
we need to refurb the playground to ensure children's safety.
Chúng tôi cần tân trang sân chơi để đảm bảo an toàn cho trẻ em.
she loves to refurb old furniture and give it a new life.
Cô ấy thích tân trang đồ nội thất cũ và mang lại cho chúng một cuộc sống mới.
he plans to refurb his vintage car to restore its original glory.
Anh ấy có kế hoạch tân trang chiếc xe cổ của mình để khôi phục lại vinh quang ban đầu.
the city council decided to refurb the public library for better services.
Hội đồng thành phố đã quyết định tân trang thư viện công cộng để cung cấp dịch vụ tốt hơn.
after the storm, they needed to refurb the damaged roof.
Sau cơn bão, họ cần phải tân trang lại mái nhà bị hư hỏng.
refurb kitchen
phòng bếp tân trang
refurb furniture
đồ nội thất tân trang
refurbished device
thiết bị tân trang
refurb store
cửa hàng tân trang
refurb project
dự án tân trang
refurb home
nhà tân trang
refurb electronics
thiết bị điện tử tân trang
refurb office
văn phòng tân trang
refurb appliances
thiết bị gia dụng tân trang
refurb projectors
máy chiếu tân trang
we decided to refurb the old office to create a better workspace.
Chúng tôi đã quyết định tân trang lại văn phòng cũ để tạo ra không gian làm việc tốt hơn.
they plan to refurb the restaurant to attract more customers.
Họ có kế hoạch tân trang nhà hàng để thu hút thêm khách hàng.
it's time to refurb the outdated equipment for improved efficiency.
Đã đến lúc tân trang thiết bị lỗi thời để tăng hiệu quả.
the hotel will refurb its rooms to enhance guest experience.
Khách sạn sẽ tân trang các phòng của mình để nâng cao trải nghiệm của khách.
they hired a contractor to refurb the entire building.
Họ đã thuê một nhà thầu để tân trang toàn bộ tòa nhà.
we need to refurb the playground to ensure children's safety.
Chúng tôi cần tân trang sân chơi để đảm bảo an toàn cho trẻ em.
she loves to refurb old furniture and give it a new life.
Cô ấy thích tân trang đồ nội thất cũ và mang lại cho chúng một cuộc sống mới.
he plans to refurb his vintage car to restore its original glory.
Anh ấy có kế hoạch tân trang chiếc xe cổ của mình để khôi phục lại vinh quang ban đầu.
the city council decided to refurb the public library for better services.
Hội đồng thành phố đã quyết định tân trang thư viện công cộng để cung cấp dịch vụ tốt hơn.
after the storm, they needed to refurb the damaged roof.
Sau cơn bão, họ cần phải tân trang lại mái nhà bị hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay