| quá khứ phân từ | refurnished |
| ngôi thứ ba số ít | refurnishes |
| thì quá khứ | refurnished |
| hiện tại phân từ | refurnishing |
They decided to refurnish their living room with new furniture.
Họ quyết định tân trang lại phòng khách của họ với đồ nội thất mới.
The hotel is planning to refurnish all of its rooms next year.
Khách sạn đang lên kế hoạch tân trang lại tất cả các phòng của họ vào năm tới.
It's time to refurnish the kitchen with modern appliances.
Đã đến lúc tân trang lại bếp với các thiết bị hiện đại.
She hired a designer to help refurnish her office space.
Cô ấy thuê một nhà thiết kế để giúp tân trang lại không gian văn phòng của mình.
The company decided to refurnish the conference room for a more professional look.
Công ty quyết định tân trang lại phòng hội nghị để có vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn.
They are looking for a contractor to refurnish their old house.
Họ đang tìm một nhà thầu để tân trang lại ngôi nhà cũ của họ.
The interior designer suggested ways to refurnish the bedroom for a cozy atmosphere.
Nhà thiết kế nội thất gợi ý những cách tân trang lại phòng ngủ để có không khí ấm cúng.
He enjoys the process of refurnishing old furniture to give them a new life.
Anh ấy thích thú với quá trình tân trang lại đồ nội thất cũ để chúng có một cuộc sống mới.
The couple decided to refurnish their patio for outdoor gatherings.
Đôi vợ chồng quyết định tân trang lại hiên nhà của họ để có những buổi tụ họp ngoài trời.
The store offers a variety of options to refurnish your home on a budget.
Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn để tân trang lại ngôi nhà của bạn với ngân sách hạn chế.
They decided to refurnish their living room with new furniture.
Họ quyết định tân trang lại phòng khách của họ với đồ nội thất mới.
The hotel is planning to refurnish all of its rooms next year.
Khách sạn đang lên kế hoạch tân trang lại tất cả các phòng của họ vào năm tới.
It's time to refurnish the kitchen with modern appliances.
Đã đến lúc tân trang lại bếp với các thiết bị hiện đại.
She hired a designer to help refurnish her office space.
Cô ấy thuê một nhà thiết kế để giúp tân trang lại không gian văn phòng của mình.
The company decided to refurnish the conference room for a more professional look.
Công ty quyết định tân trang lại phòng hội nghị để có vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn.
They are looking for a contractor to refurnish their old house.
Họ đang tìm một nhà thầu để tân trang lại ngôi nhà cũ của họ.
The interior designer suggested ways to refurnish the bedroom for a cozy atmosphere.
Nhà thiết kế nội thất gợi ý những cách tân trang lại phòng ngủ để có không khí ấm cúng.
He enjoys the process of refurnishing old furniture to give them a new life.
Anh ấy thích thú với quá trình tân trang lại đồ nội thất cũ để chúng có một cuộc sống mới.
The couple decided to refurnish their patio for outdoor gatherings.
Đôi vợ chồng quyết định tân trang lại hiên nhà của họ để có những buổi tụ họp ngoài trời.
The store offers a variety of options to refurnish your home on a budget.
Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn để tân trang lại ngôi nhà của bạn với ngân sách hạn chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay