reges

[Mỹ]/ˈriːdʒiːz/
[Anh]/ˈriːdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của rex

Cụm từ & Cách kết hợp

reges of power

các vị vua quyền lực

reges in exile

những vị vua lưu vong

reges and queens

các vị vua và nữ hoàng

reges of history

những vị vua trong lịch sử

reges of old

những vị vua cổ đại

reges of wisdom

những vị vua khôn ngoan

reges of light

những vị vua ánh sáng

reges of fate

những vị vua số phận

Câu ví dụ

reges often symbolize power and authority.

các vị vua thường tượng trưng cho quyền lực và uy quyền.

the reges of ancient times were revered by their people.

những vị vua của thời cổ đại được nhân dân tôn kính.

many stories feature reges as central characters.

nhiều câu chuyện có các vị vua là nhân vật trung tâm.

reges were known to make important decisions for their kingdoms.

các vị vua nổi tiếng vì đã đưa ra những quyết định quan trọng cho vương quốc của họ.

in history, reges played a crucial role in governance.

trong lịch sử, các vị vua đóng vai trò quan trọng trong quản trị.

reges often had advisors to help them rule wisely.

các vị vua thường có cố vấn để giúp họ trị vì một cách khôn ngoan.

the reges of different cultures had unique customs.

những vị vua của các nền văn hóa khác nhau có những phong tục độc đáo.

reges were often depicted in art and literature.

các vị vua thường được miêu tả trong nghệ thuật và văn học.

in some legends, reges possessed magical powers.

trong một số truyền thuyết, các vị vua sở hữu sức mạnh ma thuật.

reges would hold grand ceremonies to celebrate victories.

các vị vua sẽ tổ chức các nghi lễ lớn để kỷ niệm chiến thắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay