The regicide of the king shocked the entire nation.
Việc phế truất nhà vua đã gây sốc cho toàn quốc.
The plot to commit regicide was uncovered by the authorities.
Kế hoạch thực hiện phế truất nhà vua đã bị chính quyền phát hiện.
Regicide is considered a grave crime in many countries.
Phế truất nhà vua được coi là một tội ác nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
The assassin was arrested and charged with regicide.
Kẻ ám sát đã bị bắt giữ và bị buộc tội phế truất.
Historically, regicide was a common method of political change.
Trong lịch sử, phế truất nhà vua là một phương pháp thay đổi chính trị phổ biến.
The regicide led to a period of instability in the kingdom.
Việc phế truất nhà vua đã dẫn đến một giai đoạn bất ổn trong vương quốc.
Conspiracy theories about regicide still circulate among the public.
Những thuyết âm mưu về việc phế truất nhà vua vẫn còn lan truyền trong công chúng.
The regicide was carried out by a group of rebels seeking revolution.
Việc phế truất nhà vua được thực hiện bởi một nhóm nổi loạn tìm kiếm cách mạng.
The historical regicide sparked a series of uprisings across the country.
Việc phế truất nhà vua trong lịch sử đã gây ra một loạt các cuộc nổi dậy trên khắp đất nước.
The regicide was condemned by neighboring kingdoms as an act of treason.
Việc phế truất nhà vua đã bị các vương quốc láng giềng lên án là một hành động phản quốc.
The regicide of the king shocked the entire nation.
Việc phế truất nhà vua đã gây sốc cho toàn quốc.
The plot to commit regicide was uncovered by the authorities.
Kế hoạch thực hiện phế truất nhà vua đã bị chính quyền phát hiện.
Regicide is considered a grave crime in many countries.
Phế truất nhà vua được coi là một tội ác nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
The assassin was arrested and charged with regicide.
Kẻ ám sát đã bị bắt giữ và bị buộc tội phế truất.
Historically, regicide was a common method of political change.
Trong lịch sử, phế truất nhà vua là một phương pháp thay đổi chính trị phổ biến.
The regicide led to a period of instability in the kingdom.
Việc phế truất nhà vua đã dẫn đến một giai đoạn bất ổn trong vương quốc.
Conspiracy theories about regicide still circulate among the public.
Những thuyết âm mưu về việc phế truất nhà vua vẫn còn lan truyền trong công chúng.
The regicide was carried out by a group of rebels seeking revolution.
Việc phế truất nhà vua được thực hiện bởi một nhóm nổi loạn tìm kiếm cách mạng.
The historical regicide sparked a series of uprisings across the country.
Việc phế truất nhà vua trong lịch sử đã gây ra một loạt các cuộc nổi dậy trên khắp đất nước.
The regicide was condemned by neighboring kingdoms as an act of treason.
Việc phế truất nhà vua đã bị các vương quốc láng giềng lên án là một hành động phản quốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay