military regimentation
kiểm duyệt quân sự
strict regimentation
kiểm duyệt nghiêm ngặt
regimentation of routine
kiểm duyệt thói quen
enforce regimentation
thi hành kiểm duyệt
regimentation of behavior
kiểm duyệt hành vi
strict regimentation of daily activities
việc quy định nghiêm ngặt các hoạt động hàng ngày
impose regimentation on the team
áp đặt quy định lên đội nhóm
resist regimentation of creativity
chống lại sự quy định của sự sáng tạo
regimentation of dress code
việc quy định về trang phục
regimentation of working hours
việc quy định giờ làm việc
military regimentation
kiểm duyệt quân sự
strict regimentation
kiểm duyệt nghiêm ngặt
regimentation of routine
kiểm duyệt thói quen
enforce regimentation
thi hành kiểm duyệt
regimentation of behavior
kiểm duyệt hành vi
strict regimentation of daily activities
việc quy định nghiêm ngặt các hoạt động hàng ngày
impose regimentation on the team
áp đặt quy định lên đội nhóm
resist regimentation of creativity
chống lại sự quy định của sự sáng tạo
regimentation of dress code
việc quy định về trang phục
regimentation of working hours
việc quy định giờ làm việc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay