registering voters
đăng ký cử tri
registering complaints
đăng ký khiếu nại
registering accounts
đăng ký tài khoản
registering trademarks
đăng ký nhãn hiệu
registering events
đăng ký sự kiện
registering participants
đăng ký người tham gia
registering devices
đăng ký thiết bị
registering changes
đăng ký thay đổi
registering licenses
đăng ký giấy phép
registering details
đăng ký chi tiết
registering for the conference is essential.
Việc đăng ký tham gia hội nghị là rất quan trọng.
she is registering her new business online.
Cô ấy đang đăng ký kinh doanh mới của mình trực tuyến.
he has trouble registering for classes.
Anh ấy gặp rắc rối khi đăng ký các lớp học.
they are registering voters for the upcoming election.
Họ đang đăng ký cử tri cho cuộc bầu cử sắp tới.
registering for updates is a good idea.
Việc đăng ký nhận bản cập nhật là một ý tưởng hay.
we are registering participants for the workshop.
Chúng tôi đang đăng ký những người tham gia cho hội thảo.
registering online saves time and effort.
Đăng ký trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
she is responsible for registering all new employees.
Cô ấy chịu trách nhiệm đăng ký tất cả nhân viên mới.
he forgot to complete the registering process.
Anh ấy quên hoàn thành quy trình đăng ký.
registering for the event is quick and easy.
Việc đăng ký tham gia sự kiện nhanh chóng và dễ dàng.
registering voters
đăng ký cử tri
registering complaints
đăng ký khiếu nại
registering accounts
đăng ký tài khoản
registering trademarks
đăng ký nhãn hiệu
registering events
đăng ký sự kiện
registering participants
đăng ký người tham gia
registering devices
đăng ký thiết bị
registering changes
đăng ký thay đổi
registering licenses
đăng ký giấy phép
registering details
đăng ký chi tiết
registering for the conference is essential.
Việc đăng ký tham gia hội nghị là rất quan trọng.
she is registering her new business online.
Cô ấy đang đăng ký kinh doanh mới của mình trực tuyến.
he has trouble registering for classes.
Anh ấy gặp rắc rối khi đăng ký các lớp học.
they are registering voters for the upcoming election.
Họ đang đăng ký cử tri cho cuộc bầu cử sắp tới.
registering for updates is a good idea.
Việc đăng ký nhận bản cập nhật là một ý tưởng hay.
we are registering participants for the workshop.
Chúng tôi đang đăng ký những người tham gia cho hội thảo.
registering online saves time and effort.
Đăng ký trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
she is responsible for registering all new employees.
Cô ấy chịu trách nhiệm đăng ký tất cả nhân viên mới.
he forgot to complete the registering process.
Anh ấy quên hoàn thành quy trình đăng ký.
registering for the event is quick and easy.
Việc đăng ký tham gia sự kiện nhanh chóng và dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay