reglazing

[US]/rɪˈɡleɪzɪŋ/
[UK]/rɪˈɡleɪzɪŋ/

Translation

n.hành động áp dụng một lớp men mới

Phrases & Collocations

window reglazing

trang lại cửa sổ

reglazing process

quy trình trang lại

bathroom reglazing

trang lại phòng tắm

reglazing services

dịch vụ trang lại

tile reglazing

trang lại gạch

reglazing costs

chi phí trang lại

kitchen reglazing

trang lại bếp

reglazing options

các lựa chọn trang lại

glass reglazing

trang lại kính

reglazing techniques

các kỹ thuật trang lại

Example Sentences

reglazing windows can improve energy efficiency.

việc tráng lại cửa sổ có thể cải thiện hiệu quả năng lượng.

we decided on reglazing the old bathtub instead of replacing it.

chúng tôi quyết định tráng lại bồn tắm cũ thay vì thay thế nó.

reglazing helps restore the shine of ceramic tiles.

việc tráng lại giúp khôi phục độ bóng của gạch ceramic.

the reglazing process requires careful preparation.

quá trình tráng lại đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.

after reglazing, the sink looked brand new.

sau khi tráng lại, bồn rửa trông như mới.

he specializes in reglazing antique furniture.

anh ấy chuyên về tráng lại đồ nội thất cổ.

reglazing can be a cost-effective solution for damaged surfaces.

việc tráng lại có thể là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho các bề mặt bị hư hỏng.

many homeowners opt for reglazing instead of full renovations.

nhiều chủ nhà chọn tráng lại thay vì cải tạo toàn bộ.

reglazing requires specific tools and materials.

việc tráng lại đòi hỏi các công cụ và vật liệu cụ thể.

professionals recommend reglazing as a sustainable option.

các chuyên gia khuyên nên tráng lại như một lựa chọn bền vững.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now