regolith

[US]/ˈrɛɡəˌlɪθ/
[UK]/ˈrɛɡəˌlɪθ/
Frequency: Very High

Translation

n. lớp vật liệu rời rạc, không đồng nhất phủ lên đá rắn; vật liệu bị phong hóa trên bề mặt của mặt trăng hoặc các hành tinh

Phrases & Collocations

lunar regolith

bề mặt tự nhiên của Mặt Trăng

regolith layer

lớp bề mặt tự nhiên

regolith composition

thành phần bề mặt tự nhiên

regolith properties

tính chất của bề mặt tự nhiên

regolith samples

mẫu bề mặt tự nhiên

regolith studies

nghiên cứu về bề mặt tự nhiên

regolith erosion

xói mòn bề mặt tự nhiên

regolith transport

vận chuyển bề mặt tự nhiên

regolith thickness

độ dày của bề mặt tự nhiên

regolith formation

hình thành bề mặt tự nhiên

Example Sentences

the lunar regolith is composed of fine dust and rocky debris.

bề mặt regolith của mặt trăng được tạo thành từ bụi mịn và mảnh vụn đá.

scientists study regolith to understand planetary formation.

các nhà khoa học nghiên cứu regolith để hiểu về sự hình thành của các hành tinh.

regolith can provide essential resources for future space missions.

regolith có thể cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho các nhiệm vụ không gian trong tương lai.

the thickness of regolith varies across different celestial bodies.

độ dày của regolith khác nhau trên các thiên thể khác nhau.

regolith plays a crucial role in the sustainability of lunar habitats.

regolith đóng vai trò quan trọng trong tính bền vững của các môi trường sống trên mặt trăng.

researchers are developing techniques to extract water from regolith.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật để chiết xuất nước từ regolith.

the composition of regolith can reveal the history of a planet.

thành phần của regolith có thể tiết lộ lịch sử của một hành tinh.

regolith is often used in simulations for mars exploration.

regolith thường được sử dụng trong các mô phỏng cho việc khám phá sao Hỏa.

understanding regolith is vital for future colonization efforts.

hiểu về regolith là rất quan trọng cho các nỗ lực thuộc địa hóa trong tương lai.

instruments are designed to analyze the regolith on the moon's surface.

các thiết bị được thiết kế để phân tích regolith trên bề mặt mặt trăng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now