The mate observed regretfully that he could not account for that young fellow’s whims.
Người bạn đồng hành đáng tiếc quan sát rằng anh ta không thể giải thích được những sở thích kỳ quặc của chàng trai trẻ đó.
regretfully, mounting costs and diminishing traffic forced the line to close.
Rất tiếc, chi phí ngày càng tăng và lưu lượng giao thông giảm đã khiến tuyến đường phải đóng cửa.
The mate observed regretfully that he could not account for that young fellow’s whims.
Người bạn đồng hành đáng tiếc quan sát rằng anh ta không thể giải thích được những sở thích kỳ quặc của chàng trai trẻ đó.
regretfully, mounting costs and diminishing traffic forced the line to close.
Rất tiếc, chi phí ngày càng tăng và lưu lượng giao thông giảm đã khiến tuyến đường phải đóng cửa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now