regretss

[Mỹ]/rɪˈɡrɛts/
[Anh]/rɪˈɡrɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ghi chú ngắn hoặc thông điệp thể hiện sự từ chối hoặc nỗi buồn; cảm giác buồn bã hoặc thất vọng
v. cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng; bày tỏ sự xin lỗi hoặc nỗi buồn; cảm thấy hối tiếc hoặc buồn bã

Cụm từ & Cách kết hợp

no regrets

không hối hận

deep regrets

hối hận sâu sắc

regrets expressed

sự hối hận bày tỏ

live with regrets

sống với sự hối hận

regrets linger

sự hối hận kéo dài

regrets arise

sự hối hận nảy sinh

future regrets

sự hối hận trong tương lai

regrets remain

sự hối hận vẫn còn

regrets fade

sự hối hận phai nhạt

regrets shared

chia sẻ sự hối hận

Câu ví dụ

i have no regrets about my decision.

Tôi không hề hối hận về quyết định của mình.

she expressed her regrets for missing the event.

Cô ấy bày tỏ sự hối hận vì đã bỏ lỡ sự kiện.

he regrets not studying harder in school.

Anh ấy hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn ở trường.

many people have regrets about their past choices.

Rất nhiều người hối hận về những lựa chọn trong quá khứ của họ.

do you have any regrets about your career?

Bạn có hối hận về sự nghiệp của mình không?

she has regrets over her broken relationships.

Cô ấy hối hận về những mối quan hệ tan vỡ của mình.

his only regret was not traveling more.

Sự hối hận duy nhất của anh ấy là đã không đi du lịch nhiều hơn.

they expressed their regrets to the family.

Họ bày tỏ sự hối hận của mình với gia đình.

living with regrets can be difficult.

Sống với những hối hận có thể rất khó khăn.

she wrote a letter of regrets to her friend.

Cô ấy đã viết một lá thư bày tỏ sự hối hận gửi cho bạn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay